Finance

Danh sách
2548:TPE
Huaku Development Co Ltd
91,80 NT$
+0,66%
(+0,60) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:14 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2548...
Mở
91,20 NT$
Cao
92,20 NT$
Thấp
91,20 NT$
Vốn hoá thị trường
30,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
413,98 N
Cổ tức
8,30%
Cổ tức hằng quý
1,90 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,88
Cao nhất trong 52 tuần
126,19 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
91,00 NT$
EPS
10,34 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
276,64 Tr
Số nhân viên
134
Mở
91,20 NT$
Cao
92,20 NT$
Thấp
91,20 NT$
Vốn hoá thị trường
30,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
413,98 N
Cổ tức
8,30%
Cổ tức hằng quý
1,90 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,88
Cao nhất trong 52 tuần
126,19 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
91,00 NT$
EPS
10,34 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
276,64 Tr
Số nhân viên
134
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huaku Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên134
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhuaku.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,84 T
13,38 T
4,21 T
1,50 T
Giá vốn hàng bán
2,13 T
9,60 T
3,11 T
1,05 T
Chi phí doanh thu
2,13 T
9,60 T
3,11 T
1,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
252,50 Tr
558,73 Tr
223,26 Tr
167,66 Tr
Chi phí hoạt động
252,50 Tr
558,73 Tr
223,26 Tr
167,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,38 T
10,16 T
3,34 T
1,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
455,88 Tr
3,22 T
870,35 Tr
279,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,52 Tr
104,92 Tr
34,77 Tr
1,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
454,24 Tr
3,33 T
908,58 Tr
284,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
453,25 Tr
3,31 T
895,64 Tr
276,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
103,95 Tr
665,59 Tr
181,18 Tr
68,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,89%
20,02%
19,94%
24,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
350,22 Tr
2,66 T
727,36 Tr
215,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,35%
19,88%
17,29%
14,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,05
6,87
0,95
0,64
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,70 Tr
30,33 Tr
27,54 Tr
52,93 Tr
Chi phí lãi suất
-26,32 Tr
-42,81 Tr
-38,95 Tr
-63,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,62 Tr
-12,48 Tr
-11,41 Tr
-10,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
475,05 Tr
3,23 T
888,98 Tr
298,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-214,00 N
216,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google