Finance

Danh sách
2546:TPE
Kedge Construction Co Ltd
107,50 NT$
-0,92%
(-1,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:15 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2546...
Mở
108,50 NT$
Cao
108,50 NT$
Thấp
107,50 NT$
Vốn hoá thị trường
15,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
162,70 N
Khối lượng
118,06 N
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
1,07 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
8,11
Cao nhất trong 52 tuần
120,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
70,45 NT$
EPS
13,25 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,04 Tr
Số nhân viên
364
Mở
108,50 NT$
Cao
108,50 NT$
Thấp
107,50 NT$
Vốn hoá thị trường
15,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
162,70 N
Khối lượng
118,06 N
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
1,07 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
8,11
Cao nhất trong 52 tuần
120,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
70,45 NT$
EPS
13,25 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,04 Tr
Số nhân viên
364
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kedge Construction Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên364
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkedge.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,42 T
5,80 T
4,27 T
6,98 T
Giá vốn hàng bán
5,88 T
5,24 T
3,94 T
5,69 T
Chi phí doanh thu
5,88 T
5,24 T
3,94 T
5,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,02 Tr
102,12 Tr
89,33 Tr
134,22 Tr
Chi phí hoạt động
94,01 Tr
114,53 Tr
103,68 Tr
148,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,98 T
5,36 T
4,04 T
5,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
440,25 Tr
439,37 Tr
227,65 Tr
1,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,00 N
-931,00 N
53,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
499,71 Tr
473,60 Tr
236,50 Tr
1,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
498,15 Tr
460,82 Tr
248,13 Tr
1,17 T
Chi phí thuế thu nhập
91,10 Tr
90,69 Tr
50,16 Tr
253,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,23%
19,15%
21,21%
20,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
408,60 Tr
382,91 Tr
186,34 Tr
973,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,37%
6,61%
4,36%
13,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
58,78 Tr
23,41 Tr
21,37 Tr
28,78 Tr
Chi phí lãi suất
-1,36 Tr
-1,65 Tr
-1,03 Tr
-914,00 N
Chi phí lãi suất ròng
57,41 Tr
21,76 Tr
20,34 Tr
27,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,65 Tr
11,89 Tr
13,78 Tr
13,90 Tr
EBITDA
445,88 Tr
445,22 Tr
235,32 Tr
1,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google