Finance

Danh sách
2545:TPE
Huang Hsiang Construction Corp
34,15 NT$
+0,89%
(+0,30) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:20 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2545...
Mở
34,00 NT$
Cao
34,20 NT$
Thấp
33,90 NT$
Vốn hoá thị trường
12,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
180,25 N
Khối lượng
133,59 N
Cổ tức
8,20%
Cổ tức hằng quý
0,70 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
35,95
Cao nhất trong 52 tuần
45,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,65 NT$
EPS
0,95 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
327,74 Tr
Số nhân viên
143
Mở
34,00 NT$
Cao
34,20 NT$
Thấp
33,90 NT$
Vốn hoá thị trường
12,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
180,25 N
Khối lượng
133,59 N
Cổ tức
8,20%
Cổ tức hằng quý
0,70 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
35,95
Cao nhất trong 52 tuần
45,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,65 NT$
EPS
0,95 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
327,74 Tr
Số nhân viên
143
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huang Hsiang Construction Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên143
Ngày thành lập1991
Trụ sở chínhĐài Bắc, Trung Chính, Đài Loan
Lĩnh vực-
Trang webhhe.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
574,51 Tr
393,73 Tr
1,97 T
1,60 T
Giá vốn hàng bán
434,09 Tr
310,52 Tr
1,64 T
947,09 Tr
Chi phí doanh thu
434,09 Tr
310,52 Tr
1,64 T
947,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
165,45 Tr
246,55 Tr
219,34 Tr
310,22 Tr
Chi phí hoạt động
165,45 Tr
246,55 Tr
219,34 Tr
310,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
599,54 Tr
557,07 Tr
1,85 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,03 Tr
-163,34 Tr
112,24 Tr
338,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,68 Tr
5,90 Tr
8,32 Tr
1,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-159,19 Tr
-256,92 Tr
4,64 Tr
856,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-200,44 Tr
-374,30 Tr
-108,94 Tr
112,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,24 Tr
-47,38 Tr
9,12 Tr
79,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-27,16%
18,44%
196,76%
9,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-202,43 Tr
-209,55 Tr
-4,49 Tr
777,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-35,24%
-53,22%
-0,23%
48,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,56 Tr
8,50 Tr
2,33 Tr
11,35 Tr
Chi phí lãi suất
-218,60 Tr
-227,44 Tr
-234,32 Tr
-239,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-180,03 Tr
-218,95 Tr
-231,99 Tr
-228,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,03 Tr
-96,44 Tr
178,76 Tr
405,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-26,00 N
-
-
1,00 N
Các ứng dụng của Google