Finance

Danh sách
2543:TPE
Hwang Chang General Contractor Co Ltd
39,60 NT$
+1,15%
(+0,45) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:27 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2543...
Mở
39,15 NT$
Cao
40,20 NT$
Thấp
38,60 NT$
Vốn hoá thị trường
20,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
758,84 N
Khối lượng
1,05 Tr
Cổ tức
3,86%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,12
Cao nhất trong 52 tuần
81,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,45 NT$
EPS
2,80 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
237,48 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
39,15 NT$
Cao
40,20 NT$
Thấp
38,60 NT$
Vốn hoá thị trường
20,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
758,84 N
Khối lượng
1,05 Tr
Cổ tức
3,86%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,12
Cao nhất trong 52 tuần
81,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,45 NT$
EPS
2,80 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
237,48 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hwang Chang General Contractor Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhcgc.com.tw
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (TWD)
4,84 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,18 T
3,65 T
2,90 T
4,84 T
Giá vốn hàng bán
2,54 T
3,03 T
2,51 T
3,98 T
Chi phí doanh thu
2,54 T
3,03 T
2,51 T
3,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
135,30 Tr
107,17 Tr
124,70 Tr
170,18 Tr
Chi phí hoạt động
135,30 Tr
107,17 Tr
124,70 Tr
170,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,68 T
3,14 T
2,64 T
4,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
507,01 Tr
512,50 Tr
261,74 Tr
692,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,66 Tr
3,17 Tr
1,52 Tr
-350,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
523,58 Tr
502,76 Tr
236,23 Tr
652,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
521,24 Tr
502,19 Tr
236,08 Tr
651,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
123,55 Tr
90,52 Tr
40,02 Tr
124,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,60%
18,00%
16,94%
19,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
376,94 Tr
399,71 Tr
195,88 Tr
511,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,84%
10,94%
6,75%
10,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,59 Tr
5,86 Tr
5,89 Tr
5,33 Tr
Chi phí lãi suất
-22,02 Tr
-19,33 Tr
-33,07 Tr
-41,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,43 Tr
-13,48 Tr
-27,18 Tr
-35,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
681,80 Tr
720,18 Tr
485,71 Tr
933,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,34 Tr
-570,00 N
-146,00 N
-1,04 Tr
Các ứng dụng của Google