Finance

Danh sách
2542:TPE
Highwealth Construction Corp
39,60 NT$
-1,25%
(-0,50) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:24 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2542...
Mở
39,90 NT$
Cao
40,30 NT$
Thấp
39,50 NT$
Vốn hoá thị trường
85,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,48 Tr
Khối lượng
7,22 Tr
Cổ tức
10,10%
Cổ tức hằng quý
1,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,18
Cao nhất trong 52 tuần
49,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,70 NT$
EPS
4,31 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
647
Mở
39,90 NT$
Cao
40,30 NT$
Thấp
39,50 NT$
Vốn hoá thị trường
85,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,48 Tr
Khối lượng
7,22 Tr
Cổ tức
10,10%
Cổ tức hằng quý
1,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,18
Cao nhất trong 52 tuần
49,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,70 NT$
EPS
4,31 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
647
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Highwealth Construction Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên647
Ngày thành lập23 thg 1, 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,45 T
16,68 T
16,19 T
17,04 T
Giá vốn hàng bán
6,15 T
11,11 T
11,32 T
11,62 T
Chi phí doanh thu
6,15 T
11,11 T
11,32 T
11,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
725,33 Tr
1,00 T
961,70 Tr
1,11 T
Chi phí hoạt động
725,33 Tr
1,00 T
961,70 Tr
1,11 T
Tổng chi phí hoạt động
6,87 T
12,12 T
12,28 T
12,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,58 T
4,57 T
3,91 T
4,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,83 Tr
153,25 Tr
36,33 Tr
-7,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,65 T
4,73 T
3,92 T
4,59 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,53 T
4,60 T
3,74 T
4,19 T
Chi phí thuế thu nhập
243,33 Tr
889,93 Tr
698,39 Tr
801,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,76%
18,82%
17,82%
17,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,52 T
2,43 T
2,42 T
2,75 T
Biên lợi nhuận ròng
18,00%
14,55%
14,95%
16,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,72
1,15
1,00
1,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,75 Tr
116,40 Tr
30,63 Tr
128,46 Tr
Chi phí lãi suất
-124,75 Tr
-243,68 Tr
-245,17 Tr
-245,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-101,00 Tr
-127,28 Tr
-214,54 Tr
-117,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,66 T
4,58 T
4,00 T
4,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-100,54 Tr
-12,98 Tr
2,00 N
-
Các ứng dụng của Google