Trang chủ254120 • KOSDAQ
add
Xavis Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.390,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.363,00 ₩ - 1.393,00 ₩
Phạm vi một năm
1.023,00 ₩ - 1.993,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
42,29 T KRW
Số lượng trung bình
116,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,00 T | -16,90% |
Chi phí hoạt động | 3,94 T | 57,27% |
Thu nhập ròng | -3,18 T | -988,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -45,39 | -1.170,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,02 T | -4.990,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,11 T | -47,06% |
Tổng tài sản | 37,97 T | -3,35% |
Tổng nợ | 13,24 T | 25,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,18 T | -988,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 123,75 Tr | -92,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,27 T | -8.013,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 459,78 Tr | 1.125,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -709,60 Tr | -141,94% |
Dòng tiền tự do | 2,72 T | 75,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
129