Finance

Danh sách
2540:TPE
JSL Construction & Development Co Ltd
49,40 NT$
-1,10%
(-0,55) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:37 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2540...
Mở
48,85 NT$
Cao
50,10 NT$
Thấp
48,85 NT$
Vốn hoá thị trường
46,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
590,40 N
Khối lượng
454,42 N
Cổ tức
12,15%
Cổ tức hằng quý
1,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
61,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
42,45 NT$
EPS
-0,01 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,60 Tr
Số nhân viên
8
Mở
48,85 NT$
Cao
50,10 NT$
Thấp
48,85 NT$
Vốn hoá thị trường
46,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
590,40 N
Khối lượng
454,42 N
Cổ tức
12,15%
Cổ tức hằng quý
1,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
61,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
42,45 NT$
EPS
-0,01 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,60 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JSL Construction & Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webisanlin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,75 T
1,85 T
1,72 T
2,02 T
Giá vốn hàng bán
2,44 T
1,48 T
1,44 T
1,61 T
Chi phí doanh thu
2,44 T
1,48 T
1,44 T
1,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,30 Tr
15,34 Tr
10,90 Tr
11,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
255,46 Tr
278,20 Tr
254,93 Tr
286,10 Tr
Chi phí hoạt động
272,40 Tr
283,87 Tr
270,41 Tr
326,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,72 T
1,76 T
1,71 T
1,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,81 Tr
92,22 Tr
16,71 Tr
80,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
142,05 Tr
-328,02 Tr
29,97 Tr
24,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-92,05 Tr
54,09 Tr
-23,68 Tr
42,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-101,25 Tr
50,98 Tr
-90,34 Tr
-19,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-55,38 Tr
40,16 Tr
-12,38 Tr
16,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
60,16%
74,26%
52,28%
38,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-36,67 Tr
13,92 Tr
-11,30 Tr
26,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,33%
0,75%
-0,66%
1,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,42 Tr
294,73 Tr
3,09 Tr
17,28 Tr
Chi phí lãi suất
-279,48 Tr
-
-140,91 Tr
-141,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-277,06 Tr
294,73 Tr
-137,82 Tr
-123,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,39 Tr
182,22 Tr
30,79 Tr
95,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google