Finance

Danh sách
Tại sao 253840 giảm 3,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
253840:KOSDAQ
Sugentech Inc
3.815,00 ₩
-3,78%
(-150,00) 1 ngày
6 thg 11, 15:30:18 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 253840...
Mở
3.830 ₩
Cao
3.925 ₩
Thấp
3.700 ₩
Vốn hoá thị trường
63,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
226,63 N
Khối lượng
139,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
8.250 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.530 ₩
EPS
-1.505 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,74 Tr
Số nhân viên
148
Mở
3.830 ₩
Cao
3.925 ₩
Thấp
3.700 ₩
Vốn hoá thị trường
63,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
226,63 N
Khối lượng
139,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
8.250 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.530 ₩
EPS
-1.505 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,74 Tr
Số nhân viên
148
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sugentech Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên148
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcHealth Care
Ngành-
Trang websugentech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,48 T
2,87 T
2,35 T
3,08 T
Giá vốn hàng bán
1,25 T
2,25 T
2,42 T
2,69 T
Chi phí doanh thu
1,25 T
2,25 T
2,42 T
2,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,09 T
1,10 T
1,19 T
1,05 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,50 T
4,16 T
3,26 T
3,45 T
Chi phí hoạt động
5,07 T
5,75 T
4,60 T
4,62 T
Tổng chi phí hoạt động
6,33 T
8,00 T
7,03 T
7,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,84 T
-5,13 T
-4,68 T
-4,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
367,11 Tr
-344,42 Tr
16,57 Tr
309,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,81 T
-11,20 T
-4,30 T
-3,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,99 T
-5,28 T
-4,30 T
-3,94 T
Chi phí thuế thu nhập
-
72,43 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,65%
-
-
Chi phí hoạt động khác
55,40 Tr
34,52 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-3,78 T
-11,18 T
-4,26 T
-3,79 T
Biên lợi nhuận ròng
-254,51%
-389,31%
-181,79%
-122,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
307,62 Tr
414,77 Tr
303,62 Tr
276,47 Tr
Chi phí lãi suất
-119,88 Tr
-402,37 Tr
-369,30 Tr
-373,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
187,74 Tr
12,40 Tr
-65,68 Tr
-97,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
392,01 Tr
386,06 Tr
131,99 Tr
134,28 Tr
EBITDA
-4,08 T
-4,37 T
-4,51 T
-4,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
96,67 N
2,00 N
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google