Finance

Danh sách
2537:TPE
We & Win Development Co Ltd
10,95 NT$
-0,45%
(-0,050) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:26 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2537...
Mở
11,00 NT$
Cao
11,00 NT$
Thấp
10,90 NT$
Vốn hoá thị trường
3,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
722,55 N
Khối lượng
262,74 N
Chỉ số P/E
27,12
Cao nhất trong 52 tuần
12,75 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,38 NT$
EPS
0,40 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,56 Tr
Số nhân viên
41
Mở
11,00 NT$
Cao
11,00 NT$
Thấp
10,90 NT$
Vốn hoá thị trường
3,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
722,55 N
Khối lượng
262,74 N
Chỉ số P/E
27,12
Cao nhất trong 52 tuần
12,75 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,38 NT$
EPS
0,40 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,56 Tr
Số nhân viên
41
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về We & Win Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web5v.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
164,35 Tr
658,49 Tr
1,21 T
252,33 Tr
Giá vốn hàng bán
114,67 Tr
540,46 Tr
953,33 Tr
178,06 Tr
Chi phí doanh thu
114,67 Tr
540,46 Tr
953,33 Tr
178,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,74 Tr
55,79 Tr
91,88 Tr
28,38 Tr
Chi phí hoạt động
35,74 Tr
70,51 Tr
91,88 Tr
28,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
150,41 Tr
610,97 Tr
1,05 T
206,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,94 Tr
47,52 Tr
167,41 Tr
45,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
230,00 N
-3,10 Tr
6,70 Tr
163,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,25 Tr
22,10 Tr
150,14 Tr
13,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,25 Tr
22,10 Tr
150,14 Tr
13,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,46 Tr
9,67 Tr
30,82 Tr
9,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-43,50%
43,77%
20,53%
67,17%
Chi phí hoạt động khác
-
14,73 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-14,71 Tr
12,42 Tr
119,32 Tr
4,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,95%
1,89%
9,84%
1,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
164,00 N
7,49 Tr
147,00 N
7,55 Tr
Chi phí lãi suất
-23,73 Tr
-28,35 Tr
-23,05 Tr
-38,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,57 Tr
-20,86 Tr
-22,90 Tr
-30,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,73 Tr
51,30 Tr
170,92 Tr
49,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google