Finance

Danh sách
2536:TPE
Hong Pu Real Estate Development Co Ltd
19,15 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 13:30:15 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2536...
Mở
19,35 NT$
Cao
19,35 NT$
Thấp
19,10 NT$
Vốn hoá thị trường
6,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
464,47 N
Cổ tức
10,44%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
4,63
Cao nhất trong 52 tuần
28,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,60 NT$
EPS
4,13 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
332,81 Tr
Số nhân viên
31
Mở
19,35 NT$
Cao
19,35 NT$
Thấp
19,10 NT$
Vốn hoá thị trường
6,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
464,47 N
Cổ tức
10,44%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
4,63
Cao nhất trong 52 tuần
28,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,60 NT$
EPS
4,13 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
332,81 Tr
Số nhân viên
31
Giới thiệu về Hong Pu Real Estate Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
532,98 Tr
6,25 T
885,98 Tr
4,10 T
Giá vốn hàng bán
386,92 Tr
5,06 T
686,99 Tr
3,24 T
Chi phí doanh thu
386,92 Tr
5,06 T
686,99 Tr
3,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,58 Tr
314,15 Tr
74,06 Tr
81,15 Tr
Chi phí hoạt động
58,58 Tr
314,15 Tr
74,06 Tr
81,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
445,50 Tr
5,37 T
761,05 Tr
3,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,48 Tr
877,32 Tr
124,93 Tr
785,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,44 Tr
3,99 Tr
-137,00 N
1,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
731,00 N
818,06 Tr
51,69 Tr
744,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
731,00 N
816,86 Tr
51,69 Tr
739,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,95 Tr
111,84 Tr
481,00 N
59,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7.653,90%
13,67%
0,93%
8,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-55,84 Tr
704,71 Tr
50,66 Tr
681,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,48%
11,28%
5,72%
16,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,19 Tr
20,12 Tr
7,99 Tr
26,76 Tr
Chi phí lãi suất
-93,52 Tr
-84,68 Tr
-81,16 Tr
-75,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-90,33 Tr
-64,57 Tr
-73,17 Tr
-48,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
95,47 Tr
885,33 Tr
132,96 Tr
793,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google