Finance

Danh sách
2535:TPE
Da-Cin Construction Co Ltd
91,40 NT$
+1,56%
(+1,40) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:03 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2535...
Mở
90,00 NT$
Cao
91,50 NT$
Thấp
89,90 NT$
Vốn hoá thị trường
24,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
212,77 N
Khối lượng
379,05 N
Cổ tức
5,03%
Cổ tức hằng quý
1,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
8,98
Cao nhất trong 52 tuần
98,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
56,40 NT$
EPS
10,18 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
252,71 Tr
Số nhân viên
714
Mở
90,00 NT$
Cao
91,50 NT$
Thấp
89,90 NT$
Vốn hoá thị trường
24,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
212,77 N
Khối lượng
379,05 N
Cổ tức
5,03%
Cổ tức hằng quý
1,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
8,98
Cao nhất trong 52 tuần
98,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
56,40 NT$
EPS
10,18 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
252,71 Tr
Số nhân viên
714
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Da-Cin Construction Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên714
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdacin.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,55 T
5,56 T
7,16 T
6,26 T
Giá vốn hàng bán
5,05 T
4,87 T
6,14 T
5,65 T
Chi phí doanh thu
5,05 T
4,87 T
6,14 T
5,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
151,52 Tr
215,71 Tr
258,77 Tr
141,87 Tr
Chi phí hoạt động
157,48 Tr
221,54 Tr
264,44 Tr
145,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,21 T
5,09 T
6,40 T
5,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
339,62 Tr
463,65 Tr
759,46 Tr
464,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
185,00 N
-390,00 N
2,10 Tr
1,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
516,74 Tr
653,89 Tr
917,12 Tr
988,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
323,66 Tr
460,57 Tr
751,87 Tr
476,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
65,30 Tr
112,30 Tr
168,74 Tr
95,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,64%
17,17%
18,40%
9,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
457,92 Tr
553,34 Tr
748,78 Tr
894,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,26%
9,96%
10,46%
14,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,23 Tr
27,33 Tr
12,54 Tr
29,99 Tr
Chi phí lãi suất
-26,03 Tr
-20,67 Tr
-23,75 Tr
-18,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,81 Tr
6,66 Tr
-11,21 Tr
11,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,30 Tr
5,18 Tr
5,14 Tr
3,20 Tr
EBITDA
344,48 Tr
469,33 Tr
765,17 Tr
468,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
17,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google