Finance

Danh sách
2534:TPE
Hung Sheng Construction Co Ltd
16,65 NT$
+0,30%
(+0,050) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:14 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2534...
Mở
16,60 NT$
Cao
16,75 NT$
Thấp
16,55 NT$
Vốn hoá thị trường
7,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
256,06 N
Khối lượng
137,38 N
Cổ tức
9,01%
Cổ tức hằng quý
0,37 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
314,57
Cao nhất trong 52 tuần
22,65 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,30 NT$
EPS
0,05 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
739,06 Tr
Số nhân viên
85
Mở
16,60 NT$
Cao
16,75 NT$
Thấp
16,55 NT$
Vốn hoá thị trường
7,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
256,06 N
Khối lượng
137,38 N
Cổ tức
9,01%
Cổ tức hằng quý
0,37 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
314,57
Cao nhất trong 52 tuần
22,65 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,30 NT$
EPS
0,05 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
739,06 Tr
Số nhân viên
85
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hung Sheng Construction Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên85
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhsc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
296,44 Tr
355,05 Tr
209,17 Tr
297,33 Tr
Giá vốn hàng bán
116,26 Tr
106,23 Tr
54,40 Tr
85,61 Tr
Chi phí doanh thu
116,26 Tr
106,23 Tr
54,40 Tr
85,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,04 Tr
85,31 Tr
91,55 Tr
159,02 Tr
Chi phí hoạt động
117,04 Tr
85,31 Tr
91,55 Tr
159,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
233,30 Tr
191,54 Tr
145,95 Tr
244,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,14 Tr
163,52 Tr
63,22 Tr
52,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,28 Tr
-567,00 N
-16,66 Tr
2,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,26 Tr
103,96 Tr
-5,18 Tr
-58,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,02 Tr
95,68 Tr
-7,28 Tr
-57,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,49 Tr
6,89 Tr
6,24 Tr
17,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,63%
6,63%
-120,34%
-29,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
14,77 Tr
97,07 Tr
-11,42 Tr
-75,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,98%
27,34%
-5,46%
-25,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,33 Tr
4,89 Tr
2,00 Tr
2,60 Tr
Chi phí lãi suất
-64,75 Tr
-64,38 Tr
-64,14 Tr
-61,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,42 Tr
-59,49 Tr
-62,14 Tr
-59,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
81,58 Tr
182,02 Tr
81,82 Tr
71,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google