Finance

Danh sách
Tại sao 2533 tăng 3,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
2533:HKG
Black Sesame International Holding Ltd
8,16 HK$
+3,55%
(+0,28) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2533...
Mở
8,20 HK$
Cao
8,27 HK$
Thấp
7,92 HK$
Vốn hoá thị trường
5,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,16 Tr
Khối lượng
5,46 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
26,38 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,85 HK$
EPS
-2,65 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
717,88 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
8,20 HK$
Cao
8,27 HK$
Thấp
7,92 HK$
Vốn hoá thị trường
5,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,16 Tr
Khối lượng
5,46 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
26,38 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,85 HK$
EPS
-2,65 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
717,88 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Black Sesame International Holding Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
284,72 Tr
284,72 Tr
229,23 Tr
229,23 Tr
Giá vốn hàng bán
147,53 Tr
147,53 Tr
115,78 Tr
115,78 Tr
Chi phí doanh thu
147,53 Tr
147,53 Tr
115,78 Tr
115,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
399,65 Tr
399,65 Tr
429,86 Tr
429,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,30 Tr
82,30 Tr
86,95 Tr
86,95 Tr
Chi phí hoạt động
479,91 Tr
479,91 Tr
499,06 Tr
499,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
627,43 Tr
627,43 Tr
614,83 Tr
614,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-342,71 Tr
-342,71 Tr
-385,60 Tr
-385,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-670,50 N
-670,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-331,16 Tr
-331,16 Tr
-385,13 Tr
-385,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-333,15 Tr
-333,15 Tr
-385,13 Tr
-385,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,50 N
10,50 N
18,00 N
18,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-1,27 Tr
-1,27 Tr
-26,91 Tr
-26,91 Tr
Thu nhập ròng
-331,17 Tr
-331,17 Tr
-385,14 Tr
-385,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-116,31%
-116,31%
-168,01%
-168,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,62 Tr
15,62 Tr
7,44 Tr
7,44 Tr
Chi phí lãi suất
-7,46 Tr
-7,46 Tr
-6,28 Tr
-6,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,15 Tr
8,15 Tr
1,15 Tr
1,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-328,71 Tr
-328,71 Tr
-364,80 Tr
-364,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,00 N
3,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google