Finance

Danh sách
2531:TYO
Takara Holdings Inc
2.589,50 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2531...
Vốn hoá thị trường
510,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
749,67 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
42,79
Cao nhất trong 52 tuần
2.710 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.367 ¥
EPS
61 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
199,63 Tr
Số nhân viên
6 N
Vốn hoá thị trường
510,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
749,67 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
42,79
Cao nhất trong 52 tuần
2.710 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.367 ¥
EPS
61 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
199,63 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Takara Holdings is a Japanese company based in Kyoto. The company is mainly involved in the production of beverages, food, printing and medical supplies. Wikipedia
Giới thiệu về Takara Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,72 N
Ngày thành lập9 thg 6, 1925
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtakara.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
102,79 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
93,35 T
93,21 T
104,97 T
102,79 T
Giá vốn hàng bán
62,45 T
62,46 T
72,38 T
69,33 T
Chi phí doanh thu
62,45 T
62,46 T
72,38 T
69,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
7,25 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,44 T
26,42 T
27,75 T
16,47 T
Chi phí hoạt động
27,44 T
26,42 T
27,75 T
29,01 T
Tổng chi phí hoạt động
89,89 T
88,88 T
100,13 T
98,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,46 T
4,33 T
4,84 T
4,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
45,00 Tr
-102,00 Tr
-315,00 Tr
348,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,78 T
2,80 T
6,98 T
2,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,47 T
3,92 T
5,17 T
4,31 T
Chi phí thuế thu nhập
2,08 T
3,21 T
3,07 T
1,43 T
Thuế suất hiệu dụng
36,08%
114,41%
-
52,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,14 T
1,55 T
4,86 T
1,14 T
Biên lợi nhuận ròng
4,44%
1,66%
-
1,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
680,00 Tr
195,00 Tr
535,00 Tr
183,00 Tr
Chi phí lãi suất
-351,00 Tr
-356,00 Tr
-410,00 Tr
-400,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
329,00 Tr
-161,00 Tr
125,00 Tr
-217,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
5,30 T
EBITDA
6,48 T
8,08 T
7,86 T
8,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google