Finance

Danh sách
2527:TPE
Hung Ching Development&Constructn Co Ltd
52,00 NT$
-1,33%
(-0,70) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:24 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2527...
Mở
52,60 NT$
Cao
52,70 NT$
Thấp
51,70 NT$
Vốn hoá thị trường
14,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
706,50 N
Khối lượng
591,46 N
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,14
Cao nhất trong 52 tuần
53,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,05 NT$
EPS
5,69 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,76 Tr
Số nhân viên
125
Mở
52,60 NT$
Cao
52,70 NT$
Thấp
51,70 NT$
Vốn hoá thị trường
14,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
706,50 N
Khối lượng
591,46 N
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,14
Cao nhất trong 52 tuần
53,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,05 NT$
EPS
5,69 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,76 Tr
Số nhân viên
125
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hung Ching Development&Constructn Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên125
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webasehcc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
279,32 Tr
198,38 Tr
4,59 T
185,57 Tr
Giá vốn hàng bán
141,25 Tr
77,30 Tr
3,33 T
138,82 Tr
Chi phí doanh thu
141,25 Tr
77,30 Tr
3,33 T
138,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,65 Tr
96,31 Tr
134,68 Tr
80,36 Tr
Chi phí hoạt động
74,65 Tr
96,31 Tr
134,68 Tr
80,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
215,91 Tr
173,61 Tr
3,46 T
219,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,42 Tr
24,76 Tr
1,13 T
-33,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,59 Tr
15,59 Tr
577,00 N
4,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
361,17 Tr
104,54 Tr
1,06 T
129,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
361,17 Tr
58,63 Tr
1,06 T
129,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,91 Tr
21,78 Tr
166,49 Tr
-5,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,19%
20,83%
15,64%
-3,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
358,74 Tr
88,14 Tr
902,89 Tr
140,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
128,43%
44,43%
19,68%
75,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
246,81 Tr
7,94 Tr
8,78 Tr
9,73 Tr
Chi phí lãi suất
-74,78 Tr
-81,32 Tr
-73,80 Tr
-63,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
172,03 Tr
-73,38 Tr
-65,02 Tr
-54,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
93,40 Tr
72,00 Tr
1,16 T
-2,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-311,00 N
-
2,00 N
-
Các ứng dụng của Google