Finance

Danh sách
2525:HKG
Hesai Group
12,92 HK$
-0,92%
(-0,12) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2525...
Mở
13,16 HK$
Cao
13,30 HK$
Thấp
12,78 HK$
Vốn hoá thị trường
16,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,13 Tr
Khối lượng
11,58 Tr
Chỉ số P/E
3,82
Cao nhất trong 52 tuần
28,85 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,78 HK$
EPS
3,39 HK$
Số nhân viên
1 N
Mở
13,16 HK$
Cao
13,30 HK$
Thấp
12,78 HK$
Vốn hoá thị trường
16,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,13 Tr
Khối lượng
11,58 Tr
Chỉ số P/E
3,82
Cao nhất trong 52 tuần
28,85 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,78 HK$
EPS
3,39 HK$
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hesai Technology is a publicly listed Chinese technology company that engages in the development and sales of lidar products such as sensors. Its products are used mainly in the ADAS, vehicular automation, robotics and industrial sectors. Wikipedia
Giới thiệu về Hesai Group
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,25 N
Ngày thành lập22 thg 10, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webhesaitech.com
Báo cáo gần đây nhất
18 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,08 CN¥ / 0,43 CN¥
-81,47%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CNY)
860,83 Tr / 868,53 Tr
-0,89%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
795,40 Tr
1,00 T
680,56 Tr
860,83 Tr
Giá vốn hàng bán
460,50 Tr
590,00 Tr
414,54 Tr
515,58 Tr
Chi phí doanh thu
460,50 Tr
590,00 Tr
414,54 Tr
515,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
198,86 Tr
215,55 Tr
204,67 Tr
231,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,02 Tr
153,14 Tr
94,28 Tr
116,54 Tr
Chi phí hoạt động
257,53 Tr
499,19 Tr
274,58 Tr
343,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
718,03 Tr
1,09 T
689,12 Tr
858,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
77,37 Tr
-88,70 Tr
-8,56 Tr
2,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
12,41 Tr
71,00 N
126,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
283,67 Tr
156,48 Tr
18,32 Tr
70,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
110,81 Tr
-34,21 Tr
18,32 Tr
70,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,50 Tr
3,31 Tr
2,00 N
3,00 N
Thuế suất hiệu dụng
9,69%
2,11%
0,01%
-
Chi phí hoạt động khác
-58,35 Tr
130,50 Tr
-24,37 Tr
-4,66 Tr
Thu nhập ròng
256,17 Tr
153,17 Tr
18,32 Tr
70,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,21%
15,31%
2,69%
8,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,25
0,14
0,29
0,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,99 Tr
60,76 Tr
56,83 Tr
95,52 Tr
Chi phí lãi suất
-3,23 Tr
-4,14 Tr
-5,83 Tr
-4,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
24,76 Tr
56,62 Tr
51,00 Tr
91,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
110,32 Tr
-57,75 Tr
22,39 Tr
33,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google