Finance

Danh sách
2524:TPE
King's Town Construction Co Ltd
33,65 NT$
-1,75%
(-0,60) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:38 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2524...
Mở
33,70 NT$
Cao
34,10 NT$
Thấp
33,65 NT$
Vốn hoá thị trường
12,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,96 N
Khối lượng
125,55 N
Chỉ số P/E
40,84
Cao nhất trong 52 tuần
45,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,50 NT$
EPS
0,82 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
384,65 Tr
Số nhân viên
203
Mở
33,70 NT$
Cao
34,10 NT$
Thấp
33,65 NT$
Vốn hoá thị trường
12,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,96 N
Khối lượng
125,55 N
Chỉ số P/E
40,84
Cao nhất trong 52 tuần
45,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,50 NT$
EPS
0,82 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
384,65 Tr
Số nhân viên
203
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về King's Town Construction Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên203
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
502,83 Tr
402,66 Tr
656,59 Tr
651,93 Tr
Giá vốn hàng bán
238,46 Tr
203,23 Tr
337,86 Tr
307,80 Tr
Chi phí doanh thu
238,46 Tr
203,23 Tr
337,86 Tr
307,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,18 Tr
128,59 Tr
85,08 Tr
151,26 Tr
Chi phí hoạt động
95,18 Tr
128,59 Tr
85,08 Tr
151,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
333,63 Tr
331,81 Tr
422,94 Tr
459,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
169,20 Tr
70,84 Tr
233,65 Tr
192,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
441,00 N
406,00 N
500,00 N
242,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
78,48 Tr
-13,82 Tr
150,09 Tr
125,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
78,73 Tr
-13,80 Tr
149,66 Tr
111,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
459,00 N
-6,06 Tr
18,27 Tr
26,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,58%
43,82%
12,18%
20,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
78,02 Tr
-7,76 Tr
131,82 Tr
99,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,52%
-1,93%
20,08%
15,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,03 Tr
6,99 Tr
2,73 Tr
4,25 Tr
Chi phí lãi suất
-94,90 Tr
-92,76 Tr
-88,36 Tr
-86,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-91,86 Tr
-85,77 Tr
-85,63 Tr
-82,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
187,33 Tr
88,92 Tr
251,80 Tr
210,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
248,00 N
13,00 N
-429,00 N
57,00 N
Các ứng dụng của Google