Finance

Danh sách
2522:HKG
Jiangxi Rimag Group Co Ltd
4,84 HK$
+0,41%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2522...
Mở
5,00 HK$
Cao
5,14 HK$
Thấp
4,80 HK$
Vốn hoá thị trường
2,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
388,30 N
Khối lượng
53,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,51 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,74 HK$
EPS
-0,08 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,13 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
5,00 HK$
Cao
5,14 HK$
Thấp
4,80 HK$
Vốn hoá thị trường
2,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
388,30 N
Khối lượng
53,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,51 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,74 HK$
EPS
-0,08 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,13 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangxi Rimag Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,39 N
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrimag.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
203,04 Tr
203,04 Tr
256,52 Tr
256,52 Tr
Giá vốn hàng bán
124,04 Tr
124,04 Tr
195,06 Tr
195,06 Tr
Chi phí doanh thu
124,04 Tr
124,04 Tr
195,06 Tr
195,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,05 Tr
4,05 Tr
8,33 Tr
8,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,86 Tr
66,86 Tr
84,28 Tr
84,28 Tr
Chi phí hoạt động
87,82 Tr
87,82 Tr
65,47 Tr
65,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
211,86 Tr
211,86 Tr
260,54 Tr
260,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,82 Tr
-8,82 Tr
-4,02 Tr
-4,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
123,50 N
123,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,33 Tr
-14,33 Tr
-12,26 Tr
-12,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-19,70 Tr
-19,70 Tr
-12,26 Tr
-12,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,16 Tr
-1,16 Tr
1,68 Tr
1,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,11%
8,11%
-13,74%
-13,74%
Chi phí hoạt động khác
1,26 Tr
1,26 Tr
-27,14 Tr
-27,14 Tr
Thu nhập ròng
-6,35 Tr
-6,35 Tr
-6,95 Tr
-6,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,13%
-3,13%
-2,71%
-2,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,24 Tr
3,24 Tr
2,15 Tr
2,15 Tr
Chi phí lãi suất
-7,13 Tr
-7,13 Tr
-7,84 Tr
-7,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,89 Tr
-3,89 Tr
-5,69 Tr
-5,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,09 Tr
32,65 Tr
39,49 Tr
39,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,45 Tr
-7,45 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google