Finance

Danh sách
2520:TPE
Kindom Development Co Ltd
37,35 NT$
-1,19%
(-0,45) 1 ngày
13 thg 10, 10:58:37 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2520...
Mở
37,45 NT$
Cao
37,70 NT$
Thấp
37,25 NT$
Vốn hoá thị trường
22,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,44 Tr
Khối lượng
300,94 N
Cổ tức
4,33%
Cổ tức hằng quý
0,40 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,22
Cao nhất trong 52 tuần
39,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,50 NT$
EPS
3,33 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
493,17 Tr
Số nhân viên
676
Mở
37,45 NT$
Cao
37,70 NT$
Thấp
37,25 NT$
Vốn hoá thị trường
22,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,44 Tr
Khối lượng
300,94 N
Cổ tức
4,33%
Cổ tức hằng quý
0,40 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,22
Cao nhất trong 52 tuần
39,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,50 NT$
EPS
3,33 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
493,17 Tr
Số nhân viên
676
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kindom Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên676
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkindom.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,13 T
6,68 T
4,86 T
8,36 T
Giá vốn hàng bán
4,93 T
5,13 T
3,72 T
6,04 T
Chi phí doanh thu
4,93 T
5,13 T
3,72 T
6,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
495,81 Tr
540,83 Tr
483,15 Tr
571,12 Tr
Chi phí hoạt động
496,14 Tr
541,03 Tr
483,31 Tr
571,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,43 T
5,67 T
4,20 T
6,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
703,62 Tr
1,01 T
658,45 Tr
1,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,00 Tr
-13,52 Tr
15,97 Tr
14,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
695,39 Tr
966,08 Tr
599,53 Tr
1,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
693,16 Tr
959,47 Tr
618,06 Tr
1,74 T
Chi phí thuế thu nhập
144,62 Tr
170,25 Tr
162,06 Tr
385,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,80%
17,62%
27,03%
21,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
339,29 Tr
529,78 Tr
308,66 Tr
800,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,54%
7,93%
6,35%
9,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
1,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,27 Tr
66,12 Tr
42,12 Tr
71,71 Tr
Chi phí lãi suất
-100,87 Tr
-100,06 Tr
-98,08 Tr
-106,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,60 Tr
-33,94 Tr
-55,96 Tr
-34,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
749,15 Tr
1,07 T
711,28 Tr
1,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
15,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google