Finance

Danh sách
2518:HKG
Autohome Inc
39,50 HK$
+1,13%
(+0,44) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2518...
Mở
39,48 HK$
Cao
39,68 HK$
Thấp
39,36 HK$
Vốn hoá thị trường
18,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,29 N
Khối lượng
3,30 N
Cổ tức
9,23%
Cổ tức hằng quý
0,91 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2024
Chỉ số P/E
16,71
Cao nhất trong 52 tuần
53,75 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,90 HK$
EPS
2,36 HK$
Số nhân viên
4 N
Mở
39,48 HK$
Cao
39,68 HK$
Thấp
39,36 HK$
Vốn hoá thị trường
18,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,29 N
Khối lượng
3,30 N
Cổ tức
9,23%
Cổ tức hằng quý
0,91 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2024
Chỉ số P/E
16,71
Cao nhất trong 52 tuần
53,75 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,90 HK$
EPS
2,36 HK$
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Autohome Inc
Giám đốc điều hànhQuan Long
Số nhân viên3,84 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
177,96 Tr / 174,20 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,78 T
1,46 T
1,05 T
1,20 T
Giá vốn hàng bán
645,96 Tr
251,38 Tr
257,03 Tr
274,00 Tr
Chi phí doanh thu
645,96 Tr
251,38 Tr
257,03 Tr
274,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
278,62 Tr
257,97 Tr
273,86 Tr
223,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
745,84 Tr
853,53 Tr
626,21 Tr
647,69 Tr
Chi phí hoạt động
985,10 Tr
1,12 T
825,82 Tr
794,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,63 T
1,37 T
1,08 T
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
147,03 Tr
92,26 Tr
-34,41 Tr
129,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
441,53 Tr
230,10 Tr
52,18 Tr
262,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
441,53 Tr
230,10 Tr
52,18 Tr
262,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,39 Tr
6,43 Tr
25,22 Tr
33,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,17%
2,79%
48,33%
12,77%
Chi phí hoạt động khác
-39,35 Tr
6,86 Tr
-74,25 Tr
-76,76 Tr
Thu nhập ròng
419,41 Tr
226,41 Tr
44,25 Tr
247,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,59%
15,49%
4,22%
20,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,65
-
0,61
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
161,81 Tr
155,80 Tr
142,14 Tr
132,87 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
161,81 Tr
155,80 Tr
142,14 Tr
132,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
196,53 Tr
138,42 Tr
11,75 Tr
176,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google