Finance

Danh sách
2516:TPE
New Asia Construction and Develpmnt Corp
15,15 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:39 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2516...
Mở
15,10 NT$
Cao
15,60 NT$
Thấp
15,00 NT$
Vốn hoá thị trường
3,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
175,33 N
Khối lượng
1,13 Tr
Chỉ số P/E
10,08
Cao nhất trong 52 tuần
16,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,80 NT$
EPS
1,50 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
226,28 Tr
Số nhân viên
629
Mở
15,10 NT$
Cao
15,60 NT$
Thấp
15,00 NT$
Vốn hoá thị trường
3,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
175,33 N
Khối lượng
1,13 Tr
Chỉ số P/E
10,08
Cao nhất trong 52 tuần
16,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,80 NT$
EPS
1,50 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
226,28 Tr
Số nhân viên
629
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về New Asia Construction and Develpmnt Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên629
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,62 T
2,93 T
1,62 T
2,05 T
Giá vốn hàng bán
2,54 T
2,73 T
1,53 T
1,94 T
Chi phí doanh thu
2,54 T
2,73 T
1,53 T
1,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,93 Tr
63,57 Tr
36,63 Tr
28,13 Tr
Chi phí hoạt động
36,34 Tr
69,44 Tr
42,48 Tr
34,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,58 T
2,80 T
1,58 T
1,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,63 Tr
125,94 Tr
49,14 Tr
76,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,54 Tr
14,40 Tr
7,92 Tr
9,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
43,64 Tr
149,08 Tr
56,52 Tr
92,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,31 Tr
149,01 Tr
55,45 Tr
92,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
1,62 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
1,08%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
43,64 Tr
147,46 Tr
56,52 Tr
92,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,67%
5,03%
3,48%
4,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,12 Tr
9,18 Tr
2,57 Tr
9,57 Tr
Chi phí lãi suất
-4,64 Tr
-3,84 Tr
-3,02 Tr
-2,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,52 Tr
5,34 Tr
-455,00 N
6,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,19 Tr
5,61 Tr
5,59 Tr
5,72 Tr
EBITDA
44,81 Tr
130,40 Tr
53,45 Tr
80,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-57,00 N
-378,00 N
-38,00 N
-1,24 Tr
Các ứng dụng của Google