Trang chủ251630 • KOSDAQ
add
V-One Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.300,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.270,00 ₩ - 5.490,00 ₩
Phạm vi một năm
3.845,00 ₩ - 11.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
87,53 T KRW
Số lượng trung bình
64,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,82%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,96 T | 3,76% |
Chi phí hoạt động | 5,04 T | 13,04% |
Thu nhập ròng | -3,26 T | -46,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,33 | -40,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,13 T | -78,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,16 T | -7,25% |
Tổng tài sản | 205,44 T | 3,63% |
Tổng nợ | 78,97 T | 35,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 126,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,26 T | -46,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 240,28 Tr | -88,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,39 T | -93,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,30 T | 19.912,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,23 T | 45,38% |
Dòng tiền tự do | -7,71 T | -331,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
137