Trang chủ251370 • KOSDAQ
add
YMT Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16.840,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.640,00 ₩ - 17.360,00 ₩
Phạm vi một năm
8.520,00 ₩ - 18.990,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
298,90 T KRW
Số lượng trung bình
285,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,40 T | 5,12% |
Chi phí hoạt động | 7,14 T | 9,50% |
Thu nhập ròng | -4,44 T | -908,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,55 | -862,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,13 T | 152,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,24 T | 4,85% |
Tổng tài sản | 373,64 T | 6,58% |
Tổng nợ | 155,39 T | 0,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 218,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,44 T | -908,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,55 T | -24,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,03 T | 85,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,29 T | 262,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,31 T | 206,02% |
Dòng tiền tự do | 3,71 T | 150,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
130