Finance

Danh sách
251270:KRX
Netmarble
34.900,00 ₩
+1,01%
(+350,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:26 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 251270...
Mở
34.550 ₩
Cao
35.250 ₩
Thấp
34.350 ₩
Vốn hoá thị trường
2,90 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
141,63 N
Khối lượng
125,52 N
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
219 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
7,17
Cao nhất trong 52 tuần
58.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
32.950 ₩
EPS
4.869 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,16 Tr
Số nhân viên
773
Mở
34.550 ₩
Cao
35.250 ₩
Thấp
34.350 ₩
Vốn hoá thị trường
2,90 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
141,63 N
Khối lượng
125,52 N
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
219 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
7,17
Cao nhất trong 52 tuần
58.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
32.950 ₩
EPS
4.869 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,16 Tr
Số nhân viên
773
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tập đoàn Netmarble là một nhà phát triển trò chơi di động của Hàn Quốc. Nó là công ty trò chơi di động lớn nhất của Hàn Quốc được thành lập vào năm 2000 bởi Bang Jun-hyuk. Wikipedia
Giới thiệu về Netmarble
Giám đốc điều hànhKwon Young-sik
Số nhân viên773
Ngày thành lập1 thg 3, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnetmarble.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
695,96 T
797,60 T
651,73 T
749,22 T
Giá vốn hàng bán
333,41 Tr
254,45 Tr
241,41 Tr
154,14 Tr
Chi phí doanh thu
333,41 Tr
254,45 Tr
241,41 Tr
154,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,60 Tr
35,36 Tr
53,00 N
5,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
571,81 T
647,20 T
566,18 T
636,52 T
Chi phí hoạt động
606,23 T
694,11 T
599,08 T
668,49 T
Tổng chi phí hoạt động
606,56 T
694,37 T
599,32 T
668,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
89,39 T
103,23 T
52,41 T
80,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-56,96 T
32,74 T
-56,02 T
-62,90 T
EBT bao gồm các mục bất thường
55,92 T
2,78 T
277,16 T
265,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,76 T
131,86 T
280,59 T
-21,98 T
Chi phí thuế thu nhập
15,32 T
52,92 T
66,22 T
61,71 T
Thuế suất hiệu dụng
27,39%
1.905,81%
23,89%
23,24%
Chi phí hoạt động khác
1,40 T
1,97 T
1,22 T
593,22 Tr
Thu nhập ròng
37,48 T
-48,40 T
209,68 T
197,61 T
Biên lợi nhuận ròng
5,39%
-6,07%
32,17%
26,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
457,00
-672,00
2,56 N
2,44 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,96 T
5,82 T
8,19 T
4,15 T
Chi phí lãi suất
-16,79 T
-15,32 T
-14,94 T
-12,53 T
Chi phí lãi suất ròng
-13,83 T
-9,50 T
-6,75 T
-8,38 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,86 T
11,36 T
10,74 T
11,39 T
EBITDA
120,92 T
141,37 T
83,26 T
112,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,65 T
3,02 T
-978,89 Tr
-294,30 T
Các ứng dụng của Google