Finance

Danh sách
2511:TPE
Prince Housing & Development Corp
8,22 NT$
-0,12%
(-0,0100) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:20 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2511...
Mở
8,20 NT$
Cao
8,22 NT$
Thấp
8,18 NT$
Vốn hoá thị trường
13,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
672,58 N
Khối lượng
745,56 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
0,07 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,69
Cao nhất trong 52 tuần
9,14 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,54 NT$
EPS
0,35 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,62 T
Số nhân viên
3 N
Mở
8,20 NT$
Cao
8,22 NT$
Thấp
8,18 NT$
Vốn hoá thị trường
13,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
672,58 N
Khối lượng
745,56 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
0,07 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,69
Cao nhất trong 52 tuần
9,14 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,54 NT$
EPS
0,35 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,62 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prince Housing & Development Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,78 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webprince.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,15 T
3,37 T
2,15 T
2,53 T
Giá vốn hàng bán
1,56 T
2,60 T
1,50 T
1,82 T
Chi phí doanh thu
1,56 T
2,60 T
1,50 T
1,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
543,49 Tr
540,31 Tr
514,38 Tr
561,89 Tr
Chi phí hoạt động
543,49 Tr
544,95 Tr
514,42 Tr
561,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,10 T
3,14 T
2,01 T
2,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,33 Tr
227,49 Tr
141,99 Tr
145,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
51,98 Tr
-4,58 Tr
9,48 Tr
11,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
130,03 Tr
231,60 Tr
111,20 Tr
168,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
120,59 Tr
197,23 Tr
94,24 Tr
142,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,49 Tr
34,94 Tr
17,53 Tr
28,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,52%
15,09%
15,76%
17,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
102,98 Tr
205,37 Tr
101,95 Tr
155,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,78%
6,10%
4,73%
6,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
85,57 Tr
36,71 Tr
13,72 Tr
50,04 Tr
Chi phí lãi suất
-87,72 Tr
-88,38 Tr
-86,12 Tr
-84,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,15 Tr
-51,67 Tr
-72,40 Tr
-33,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
152,29 Tr
331,15 Tr
244,81 Tr
249,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,37 Tr
-14,72 Tr
522,00 N
-6,70 Tr
Các ứng dụng của Google