Finance

Danh sách
Tại sao 251120 tăng 2,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
251120:KOSDAQ
Bio-FD&C Co Ltd
10.120,00 ₩
+2,12%
(+210,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:04 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 251120...
Mở
9.920 ₩
Cao
10.450 ₩
Thấp
9.800 ₩
Vốn hoá thị trường
88,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,81 N
Khối lượng
33,37 N
Chỉ số P/E
13,48
Cao nhất trong 52 tuần
18.180 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.330 ₩
EPS
751 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,70 Tr
Số nhân viên
76
Mở
9.920 ₩
Cao
10.450 ₩
Thấp
9.800 ₩
Vốn hoá thị trường
88,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,81 N
Khối lượng
33,37 N
Chỉ số P/E
13,48
Cao nhất trong 52 tuần
18.180 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.330 ₩
EPS
751 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,70 Tr
Số nhân viên
76
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bio-FD&C Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên76
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbiofdnc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,07 T
5,10 T
4,00 T
5,36 T
Giá vốn hàng bán
1,65 T
2,13 T
1,27 T
1,53 T
Chi phí doanh thu
1,65 T
2,13 T
1,27 T
1,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
402,55 Tr
404,87 Tr
278,79 Tr
471,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,18 T
1,17 T
1,30 T
1,18 T
Chi phí hoạt động
1,72 T
1,70 T
1,70 T
1,73 T
Tổng chi phí hoạt động
3,38 T
3,83 T
2,97 T
3,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,70 T
1,27 T
1,03 T
2,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,22 Tr
-26,21 Tr
-24,07 N
2,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,42 T
1,57 T
1,43 T
2,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,07 T
1,57 T
1,43 T
2,49 T
Chi phí thuế thu nhập
485,86 Tr
232,05 Tr
265,54 Tr
517,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,04%
14,79%
18,61%
20,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,94 T
1,34 T
1,16 T
1,97 T
Biên lợi nhuận ròng
38,24%
26,19%
29,05%
36,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
288,68 Tr
298,31 Tr
299,33 Tr
335,06 Tr
Chi phí lãi suất
-4,68 Tr
-5,72 Tr
-5,45 Tr
-4,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
284,00 Tr
292,59 Tr
293,88 Tr
330,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
82,61 Tr
89,13 Tr
91,72 Tr
91,64 Tr
EBITDA
2,03 T
1,63 T
1,39 T
2,47 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-18,18 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google