Finance

Danh sách
250A:TYO
Shimadaya Corp
1.551,00 ¥
+0,85%
(+13,00) 1 ngày
15 thg 10, 12:34:07 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 250A...
Mở
1.550 ¥
Cao
1.555 ¥
Thấp
1.536 ¥
Vốn hoá thị trường
23,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,89 N
Khối lượng
14,80 N
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,49
Cao nhất trong 52 tuần
1.980 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.509 ¥
EPS
163 ¥
Số nhân viên
832
Mở
1.550 ¥
Cao
1.555 ¥
Thấp
1.536 ¥
Vốn hoá thị trường
23,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,89 N
Khối lượng
14,80 N
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,49
Cao nhất trong 52 tuần
1.980 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.509 ¥
EPS
163 ¥
Số nhân viên
832
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shimadaya Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên832
Ngày thành lập30 thg 11, 1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,08 T
9,86 T
8,37 T
10,86 T
Giá vốn hàng bán
8,12 T
6,98 T
6,20 T
7,70 T
Chi phí doanh thu
8,12 T
6,98 T
6,20 T
7,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,25 T
2,03 T
2,01 T
2,33 T
Chi phí hoạt động
2,25 T
2,03 T
2,01 T
2,33 T
Tổng chi phí hoạt động
10,37 T
9,01 T
8,21 T
10,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,71 T
849,00 Tr
163,00 Tr
826,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,00 Tr
11,00 Tr
4,00 Tr
13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,54 T
862,00 Tr
155,00 Tr
865,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,77 T
865,00 Tr
181,00 Tr
840,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
460,00 Tr
255,00 Tr
-14,00 Tr
272,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,91%
29,58%
-9,03%
31,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,08 T
607,00 Tr
169,00 Tr
593,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,92%
6,16%
2,02%
5,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 Tr
5,00 Tr
14,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,00 Tr
5,00 Tr
14,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,08 T
1,21 T
554,50 Tr
1,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google