Finance

Danh sách
Tại sao 2508 giảm 15,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
2508:HKG
Saint Bella Group Ltd
2,32 HK$
-15,64%
(-0,43) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2508...
Mở
2,70 HK$
Cao
2,70 HK$
Thấp
2,26 HK$
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
318,38 N
Khối lượng
1,59 Tr
Chỉ số P/E
9,37
Cao nhất trong 52 tuần
7,27 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,26 HK$
EPS
0,25 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
622,20 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2,70 HK$
Cao
2,70 HK$
Thấp
2,26 HK$
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
318,38 N
Khối lượng
1,59 Tr
Chỉ số P/E
9,37
Cao nhất trong 52 tuần
7,27 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,26 HK$
EPS
0,25 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
622,20 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saint Bella Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,72 N
Ngày thành lập2023
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
298,18 Tr
298,18 Tr
305,70 Tr
305,70 Tr
Giá vốn hàng bán
194,61 Tr
194,61 Tr
195,10 Tr
195,10 Tr
Chi phí doanh thu
194,61 Tr
194,61 Tr
195,10 Tr
195,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,30 Tr
3,30 Tr
3,10 Tr
3,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,43 Tr
69,43 Tr
85,46 Tr
85,46 Tr
Chi phí hoạt động
72,73 Tr
72,73 Tr
88,56 Tr
88,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
267,34 Tr
267,34 Tr
283,66 Tr
283,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,84 Tr
30,84 Tr
22,05 Tr
22,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,80 Tr
7,80 Tr
7,22 Tr
7,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
43,00 Tr
43,00 Tr
27,68 Tr
27,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,68 Tr
41,68 Tr
27,68 Tr
27,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
862,00 N
862,00 N
695,00 N
695,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,00%
2,00%
2,51%
2,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
40,42 Tr
40,42 Tr
25,88 Tr
25,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,55%
13,55%
8,47%
8,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,92 Tr
5,92 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-1,33 Tr
-1,33 Tr
-1,52 Tr
-1,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,59 Tr
4,59 Tr
-1,52 Tr
-1,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,22 Tr
34,22 Tr
26,55 Tr
26,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
51,50 N
51,50 N
35,00 N
35,00 N
Các ứng dụng của Google