Finance

Danh sách
Tại sao 2507 tăng 2,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
2507:HKG
Cirrus Aircraft Ltd
39,78 HK$
+2,58%
(+1,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2507...
Mở
39,86 HK$
Cao
40,40 HK$
Thấp
39,22 HK$
Vốn hoá thị trường
14,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
343,17 N
Khối lượng
422,22 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
0,23 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,45
Cao nhất trong 52 tuần
69,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,90 HK$
EPS
3,47 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
365,99 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
39,86 HK$
Cao
40,40 HK$
Thấp
39,22 HK$
Vốn hoá thị trường
14,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
343,17 N
Khối lượng
422,22 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
0,23 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,45
Cao nhất trong 52 tuần
69,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,90 HK$
EPS
3,47 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
365,99 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cirrus Aircraft Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,89 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
379,94 Tr
379,94 Tr
368,50 Tr
368,50 Tr
Giá vốn hàng bán
248,88 Tr
248,88 Tr
235,00 Tr
235,00 Tr
Chi phí doanh thu
248,88 Tr
248,88 Tr
235,00 Tr
235,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
86,77 Tr
86,77 Tr
79,74 Tr
79,74 Tr
Chi phí hoạt động
88,08 Tr
88,08 Tr
78,62 Tr
78,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
336,96 Tr
336,96 Tr
313,62 Tr
313,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,98 Tr
42,98 Tr
54,88 Tr
54,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
45,15 Tr
45,15 Tr
54,52 Tr
54,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,15 Tr
45,15 Tr
54,52 Tr
54,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,20 Tr
8,20 Tr
10,46 Tr
10,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,16%
18,16%
19,19%
19,19%
Chi phí hoạt động khác
1,31 Tr
1,31 Tr
-1,12 Tr
-1,12 Tr
Thu nhập ròng
36,96 Tr
36,96 Tr
44,06 Tr
44,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,73%
9,73%
11,96%
11,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
3,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-818,50 N
-818,50 N
-353,50 N
-353,50 N
Chi phí lãi suất ròng
2,18 Tr
2,18 Tr
-353,50 N
-353,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,42 Tr
52,42 Tr
70,88 Tr
70,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-512,00 N
-512,00 N
348,00 N
348,00 N
Các ứng dụng của Google