Finance

Danh sách
2505:TPE
Kuo Yang Construction Co Ltd
18,05 NT$
+1,98%
(+0,35) 1 ngày
15 thg 10, 13:30:21 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2505...
Mở
17,70 NT$
Cao
18,10 NT$
Thấp
17,65 NT$
Vốn hoá thị trường
6,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
507,54 N
Khối lượng
822,04 N
Cổ tức
5,54%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 11, 2021
Chỉ số P/E
9,16
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,70 NT$
EPS
1,97 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
696,58 Tr
Số nhân viên
90
Mở
17,70 NT$
Cao
18,10 NT$
Thấp
17,65 NT$
Vốn hoá thị trường
6,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
507,54 N
Khối lượng
822,04 N
Cổ tức
5,54%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 11, 2021
Chỉ số P/E
9,16
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,70 NT$
EPS
1,97 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
696,58 Tr
Số nhân viên
90
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kuo Yang Construction Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên90
Ngày thành lập2 thg 6, 1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkycc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,43 T
1,81 T
421,64 Tr
175,52 Tr
Giá vốn hàng bán
1,02 T
1,35 T
308,10 Tr
110,83 Tr
Chi phí doanh thu
1,02 T
1,35 T
308,10 Tr
110,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,48 Tr
204,38 Tr
79,70 Tr
74,72 Tr
Chi phí hoạt động
103,48 Tr
204,49 Tr
79,70 Tr
74,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,13 T
1,55 T
387,80 Tr
185,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
298,96 Tr
261,25 Tr
33,84 Tr
-10,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-51,00 N
4,49 Tr
685,00 N
7,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
337,32 Tr
328,90 Tr
83,17 Tr
49,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
334,77 Tr
329,00 Tr
83,95 Tr
49,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,88 Tr
15,14 Tr
19,34 Tr
-8,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,30%
4,60%
23,25%
-16,74%
Chi phí hoạt động khác
-
115,00 N
-
-
Thu nhập ròng
318,81 Tr
312,95 Tr
63,88 Tr
55,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,36%
17,28%
15,15%
31,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,92 Tr
15,46 Tr
699,00 N
14,76 Tr
Chi phí lãi suất
-13,99 Tr
-12,03 Tr
-11,67 Tr
-12,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,94 Tr
3,43 Tr
-10,97 Tr
2,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
301,96 Tr
264,19 Tr
36,95 Tr
-6,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google