Finance

Danh sách
2503:TYO
KIRIN
2.848,00 ¥
+1,71%
(+48,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2503...
Mở
2.830 ¥
Cao
2.858 ¥
Thấp
2.806 ¥
Vốn hoá thị trường
2,32 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,04 Tr
Khối lượng
2,38 Tr
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,69
Cao nhất trong 52 tuần
3.161 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.122 ¥
EPS
244 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
878,00 Tr
Số nhân viên
31 N
Mở
2.830 ¥
Cao
2.858 ¥
Thấp
2.806 ¥
Vốn hoá thị trường
2,32 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,04 Tr
Khối lượng
2,38 Tr
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,69
Cao nhất trong 52 tuần
3.161 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.122 ¥
EPS
244 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
878,00 Tr
Số nhân viên
31 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kirin Holdings Company, Limited. is a Japanese beer and beverage holding company. It is known for brands such as Kirin Beer, Kirin Lemon, Mets, and Gogo no Kōcha. The predecessor of the company, the Japan Brewery Company, was founded in Yokohama in 1885 by William Henry Talbot and Edgar Abbott. In 1888, they launched Kirin Beer. By 1907, the Japan Brewery Company was run almost entirely by Japanese, and was incorporated under the name Kirin Brewery Company. In 2007, it became Kirin Holdings Company, a holding company, with Kirin Beer Company, Kirin Beverage Company, and Mercian Corporation as its main subsidiaries. As a result, the brewery division was taken over by the second incarnation of Kirin Brewery. Kirin is a core member of the Mitsubishi Group. Wikipedia
Giới thiệu về KIRIN
Giám đốc điều hànhIsozaki Yoshinori | Isozaki Yoshinori
Số nhân viên31,1 N
Ngày thành lập23 thg 2, 1907
Trụ sở chínhNakano, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
644,84 T / 616,89 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
619,81 T
677,25 T
573,03 T
644,84 T
Giá vốn hàng bán
320,29 T
351,13 T
296,13 T
329,02 T
Chi phí doanh thu
320,29 T
351,13 T
296,13 T
329,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
118,04 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
223,22 T
72,67 T
226,92 T
237,51 T
Chi phí hoạt động
224,22 T
254,17 T
228,76 T
234,93 T
Tổng chi phí hoạt động
544,52 T
605,30 T
524,88 T
563,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
75,29 T
71,95 T
48,15 T
80,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,00 Tr
-650,00 Tr
-1,20 T
1,20 T
EBT bao gồm các mục bất thường
83,56 T
70,54 T
50,34 T
100,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,74 T
79,96 T
54,04 T
96,82 T
Chi phí thuế thu nhập
25,97 T
10,42 T
17,51 T
17,24 T
Thuế suất hiệu dụng
31,08%
14,77%
34,77%
17,16%
Chi phí hoạt động khác
1,00 T
9,30 T
1,84 T
-2,58 T
Thu nhập ròng
50,00 T
44,71 T
27,08 T
74,64 T
Biên lợi nhuận ròng
8,07%
6,60%
4,73%
11,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,30 T
4,27 T
2,80 T
9,75 T
Chi phí lãi suất
-3,20 T
-2,93 T
-3,30 T
-7,74 T
Chi phí lãi suất ròng
-900,00 Tr
1,34 T
-500,00 Tr
2,01 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
54,15 T
-
-
EBITDA
100,12 T
98,90 T
75,40 T
108,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,73 T
8,00 T
1,63 T
9,90 T
Các ứng dụng của Google