Finance

Danh sách
2499:TYO
Nihonwasou Holdings Inc
310,00 ¥
+1,31%
(+4,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2499...
Mở
309 ¥
Cao
310 ¥
Thấp
309 ¥
Vốn hoá thị trường
2,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,97 N
Khối lượng
11,20 N
Cổ tức
4,52%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,07
Cao nhất trong 52 tuần
421 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
265 ¥
EPS
24 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,13 Tr
Số nhân viên
154
Mở
309 ¥
Cao
310 ¥
Thấp
309 ¥
Vốn hoá thị trường
2,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,97 N
Khối lượng
11,20 N
Cổ tức
4,52%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,07
Cao nhất trong 52 tuần
421 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
265 ¥
EPS
24 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,13 Tr
Số nhân viên
154
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nihonwasou Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên154
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webwasou.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,12 T
1,21 T
967,00 Tr
1,28 T
Giá vốn hàng bán
104,00 Tr
116,00 Tr
94,00 Tr
146,00 Tr
Chi phí doanh thu
104,00 Tr
116,00 Tr
94,00 Tr
146,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
921,00 Tr
915,00 Tr
943,00 Tr
948,00 Tr
Chi phí hoạt động
921,00 Tr
915,00 Tr
943,00 Tr
948,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,02 T
1,03 T
1,04 T
1,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
96,00 Tr
180,00 Tr
-70,00 Tr
188,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
-15,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
84,00 Tr
169,00 Tr
-80,00 Tr
102,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
84,00 Tr
167,00 Tr
-80,00 Tr
160,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,00 Tr
38,00 Tr
-12,00 Tr
45,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,05%
22,49%
15,00%
44,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
47,00 Tr
131,00 Tr
-68,00 Tr
57,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,19%
10,82%
-7,03%
4,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
1,00 Tr
3,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-10,00 Tr
-12,00 Tr
-11,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
-11,00 Tr
-8,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
101,50 Tr
184,75 Tr
-65,25 Tr
192,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google