Finance

Danh sách
2498:TYO
Oriental Consultants Holdings Co Ltd
3.005,00 ¥
-0,33%
(-10,00) 1 ngày
7 thg 10, 14:42:19 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2498...
Mở
3.005 ¥
Cao
3.015 ¥
Thấp
2.988 ¥
Vốn hoá thị trường
37,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,59 N
Khối lượng
7,40 N
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,11
Cao nhất trong 52 tuần
3.425 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.844 ¥
EPS
371 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,60 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
3.005 ¥
Cao
3.015 ¥
Thấp
2.988 ¥
Vốn hoá thị trường
37,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,59 N
Khối lượng
7,40 N
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,11
Cao nhất trong 52 tuần
3.425 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.844 ¥
EPS
371 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,60 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oriental Consultants Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,64 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboriconhd.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,51 T
22,55 T
26,50 T
24,66 T
Giá vốn hàng bán
17,94 T
17,59 T
19,03 T
19,18 T
Chi phí doanh thu
17,94 T
17,59 T
19,03 T
19,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,17 T
3,86 T
3,94 T
4,41 T
Chi phí hoạt động
4,18 T
3,86 T
3,94 T
4,41 T
Tổng chi phí hoạt động
22,12 T
21,45 T
22,98 T
23,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
382,00 Tr
1,10 T
3,52 T
1,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,00 Tr
22,00 Tr
-22,00 Tr
25,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
148,00 Tr
1,63 T
3,49 T
1,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
436,00 Tr
1,63 T
3,49 T
1,20 T
Chi phí thuế thu nhập
-4,00 Tr
521,00 Tr
1,10 T
404,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,70%
32,02%
31,37%
32,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
134,00 Tr
1,10 T
2,40 T
819,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,60%
4,88%
9,06%
3,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,00 Tr
29,00 Tr
30,00 Tr
22,00 Tr
Chi phí lãi suất
-49,00 Tr
-66,00 Tr
-107,00 Tr
-84,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,00 Tr
-37,00 Tr
-77,00 Tr
-62,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
613,50 Tr
1,33 T
3,76 T
1,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google