Finance

Danh sách
2497:TYO
United Inc
501,00 ¥
-0,79%
(-4,00) 1 ngày
2 thg 10, 13:40:08 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2497...
Mở
503 ¥
Cao
505 ¥
Thấp
498 ¥
Vốn hoá thị trường
20,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,61 N
Khối lượng
35,10 N
Cổ tức
4,59%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
564 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
471 ¥
EPS
-25 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,03 Tr
Số nhân viên
456
Mở
503 ¥
Cao
505 ¥
Thấp
498 ¥
Vốn hoá thị trường
20,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,61 N
Khối lượng
35,10 N
Cổ tức
4,59%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
564 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
471 ¥
EPS
-25 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,03 Tr
Số nhân viên
456
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về United Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên456
Ngày thành lập20 thg 2, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webunited.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,35 T
2,24 T
2,31 T
2,05 T
Giá vốn hàng bán
1,54 T
1,45 T
1,52 T
1,08 T
Chi phí doanh thu
1,54 T
1,45 T
1,52 T
1,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,01 T
1,04 T
955,00 Tr
897,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,01 T
1,04 T
1,06 T
897,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,55 T
2,50 T
2,58 T
1,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-197,00 Tr
-252,00 Tr
-278,00 Tr
67,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-24,00 Tr
-13,00 Tr
-22,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-223,00 Tr
-326,00 Tr
-269,00 Tr
181,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-212,00 Tr
-258,00 Tr
-291,00 Tr
58,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,00 Tr
2,00 Tr
391,00 Tr
22,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,48%
-0,61%
-145,35%
12,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-232,00 Tr
-319,00 Tr
-614,00 Tr
216,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,86%
-14,22%
-26,63%
10,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
8,00 Tr
9,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
9,00 Tr
7,00 Tr
9,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-118,50 Tr
-196,00 Tr
-197,75 Tr
147,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google