Finance

Danh sách
2497:TPE
E-Lead Electronic Co Ltd
44,15 NT$
-1,34%
(-0,60) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:03 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2497...
Mở
44,60 NT$
Cao
44,90 NT$
Thấp
44,15 NT$
Vốn hoá thị trường
5,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
198,06 N
Khối lượng
175,03 N
Cổ tức
4,53%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,11
Cao nhất trong 52 tuần
70,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,95 NT$
EPS
3,37 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,80 Tr
Số nhân viên
951
Mở
44,60 NT$
Cao
44,90 NT$
Thấp
44,15 NT$
Vốn hoá thị trường
5,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
198,06 N
Khối lượng
175,03 N
Cổ tức
4,53%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,11
Cao nhất trong 52 tuần
70,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,95 NT$
EPS
3,37 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,80 Tr
Số nhân viên
951
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về E-Lead Electronic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên951
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webe-lead.com.tw
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / 0,84 NT$
Doanh thu/Ước tính (TWD)
1,44 T / 1,29 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,21 T
1,13 T
1,13 T
1,44 T
Giá vốn hàng bán
912,36 Tr
838,03 Tr
833,53 Tr
1,07 T
Chi phí doanh thu
912,36 Tr
838,03 Tr
833,53 Tr
1,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
81,01 Tr
72,72 Tr
85,62 Tr
96,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,82 Tr
98,98 Tr
123,26 Tr
114,72 Tr
Chi phí hoạt động
174,71 Tr
177,04 Tr
205,34 Tr
241,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,09 T
1,02 T
1,04 T
1,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
121,88 Tr
113,81 Tr
91,96 Tr
131,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,07 Tr
-1,58 Tr
4,55 Tr
4,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
148,87 Tr
152,65 Tr
142,20 Tr
138,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
149,03 Tr
153,41 Tr
143,74 Tr
139,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,13 Tr
48,08 Tr
41,99 Tr
36,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,28%
31,50%
29,53%
26,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
109,75 Tr
104,56 Tr
100,21 Tr
102,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,08%
9,26%
8,86%
7,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,90
0,88
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
811,00 N
1,43 Tr
321,00 N
4,04 Tr
Chi phí lãi suất
-6,93 Tr
-6,52 Tr
-9,52 Tr
-11,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,12 Tr
-5,09 Tr
-9,20 Tr
-7,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
161,73 Tr
153,52 Tr
132,06 Tr
179,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
441,00 N
411,00 N
202,00 N
862,00 N
Các ứng dụng của Google