Finance

Danh sách
2496:TPE
Success Prime Corp
54,80 NT$
-0,18%
(-0,10) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2496...
Mở
54,90 NT$
Cao
54,90 NT$
Thấp
54,80 NT$
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,11 N
Khối lượng
3,19 N
Cổ tức
7,82%
Cổ tức hằng quý
1,07 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,13
Cao nhất trong 52 tuần
68,38 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
54,30 NT$
EPS
6,01 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,26 Tr
Số nhân viên
55
Mở
54,90 NT$
Cao
54,90 NT$
Thấp
54,80 NT$
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,11 N
Khối lượng
3,19 N
Cổ tức
7,82%
Cổ tức hằng quý
1,07 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,13
Cao nhất trong 52 tuần
68,38 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
54,30 NT$
EPS
6,01 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,26 Tr
Số nhân viên
55
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Success Prime Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên55
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
234,01 Tr
232,36 Tr
210,34 Tr
205,24 Tr
Giá vốn hàng bán
103,98 Tr
108,25 Tr
93,58 Tr
94,80 Tr
Chi phí doanh thu
103,98 Tr
108,25 Tr
93,58 Tr
94,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,27 Tr
88,77 Tr
79,61 Tr
83,94 Tr
Chi phí hoạt động
83,27 Tr
88,77 Tr
79,61 Tr
83,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
187,24 Tr
197,02 Tr
173,20 Tr
178,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,77 Tr
35,34 Tr
37,14 Tr
26,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
133,00 N
648,00 N
218,00 N
308,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
49,77 Tr
40,59 Tr
39,90 Tr
19,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,93 Tr
37,27 Tr
38,52 Tr
27,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,37 Tr
7,68 Tr
8,74 Tr
4,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,84%
18,91%
21,92%
21,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
39,84 Tr
33,49 Tr
31,56 Tr
15,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,03%
14,41%
15,01%
7,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,33 Tr
1,57 Tr
1,28 Tr
1,68 Tr
Chi phí lãi suất
-655,00 N
-618,00 N
-695,00 N
-690,00 N
Chi phí lãi suất ròng
676,00 N
954,00 N
582,00 N
987,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,42 Tr
39,10 Tr
42,17 Tr
31,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google