Finance

Danh sách
2495:TPE
Infortrend Technology Inc
37,85 NT$
+0,53%
(+0,20) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:15 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2495...
Mở
37,65 NT$
Cao
38,20 NT$
Thấp
37,25 NT$
Vốn hoá thị trường
10,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
850,57 N
Cổ tức
2,11%
Cổ tức hằng quý
0,20 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,71
Cao nhất trong 52 tuần
55,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,65 NT$
EPS
2,02 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
279,65 Tr
Số nhân viên
602
Mở
37,65 NT$
Cao
38,20 NT$
Thấp
37,25 NT$
Vốn hoá thị trường
10,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
850,57 N
Cổ tức
2,11%
Cổ tức hằng quý
0,20 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,71
Cao nhất trong 52 tuần
55,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,65 NT$
EPS
2,02 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
279,65 Tr
Số nhân viên
602
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Infortrend Technology is a Taiwanese technology company specializing in SAN and NAS storage systems. The company is headquartered in the Zhonghe District of New Taipei, Taiwan, and has regional headquarters in Tokyo, Sunnyvale, California, Beijing, and Munich. Wikipedia
Giới thiệu về Infortrend Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên602
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
290,08 Tr
342,96 Tr
370,13 Tr
408,87 Tr
Giá vốn hàng bán
175,43 Tr
194,43 Tr
222,77 Tr
231,74 Tr
Chi phí doanh thu
175,43 Tr
194,43 Tr
222,77 Tr
231,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
70,36 Tr
72,67 Tr
59,42 Tr
72,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,89 Tr
45,22 Tr
41,42 Tr
41,85 Tr
Chi phí hoạt động
112,89 Tr
115,07 Tr
100,84 Tr
112,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
288,32 Tr
309,49 Tr
323,61 Tr
344,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,76 Tr
33,47 Tr
46,52 Tr
64,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
464,00 N
5,40 Tr
67,51 Tr
518,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
218,93 Tr
186,62 Tr
102,51 Tr
85,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
246,39 Tr
55,73 Tr
102,51 Tr
60,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,83 Tr
718,00 N
12,20 Tr
10,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,23%
0,38%
11,90%
11,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
203,10 Tr
185,90 Tr
90,31 Tr
75,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
70,01%
54,20%
24,40%
18,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
238,86 Tr
11,80 Tr
6,91 Tr
7,74 Tr
Chi phí lãi suất
-11,24 Tr
-11,67 Tr
-13,25 Tr
-13,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
227,62 Tr
128,00 N
-6,34 Tr
-6,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,12 Tr
37,80 Tr
53,13 Tr
70,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
181,00 N
Các ứng dụng của Google