Finance

Danh sách
Tại sao 2495 giảm 9,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
2495:HKG
Voicecomm International Ltd
19,73 HK$
-9,99%
(-2,19) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2495...
Mở
21,66 HK$
Cao
22,26 HK$
Thấp
19,03 HK$
Vốn hoá thị trường
782,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,03 N
Khối lượng
156,66 N
Chỉ số P/E
3,96
Cao nhất trong 52 tuần
77,15 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,03 HK$
EPS
4,99 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,66 Tr
Số nhân viên
302
Mở
21,66 HK$
Cao
22,26 HK$
Thấp
19,03 HK$
Vốn hoá thị trường
782,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,03 N
Khối lượng
156,66 N
Chỉ số P/E
3,96
Cao nhất trong 52 tuần
77,15 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,03 HK$
EPS
4,99 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,66 Tr
Số nhân viên
302
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Voicecomm International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên302
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webvoicecomm.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
264,13 Tr
264,13 Tr
323,30 Tr
323,30 Tr
Giá vốn hàng bán
121,12 Tr
121,12 Tr
147,17 Tr
147,17 Tr
Chi phí doanh thu
121,12 Tr
121,12 Tr
147,17 Tr
147,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
65,71 Tr
65,71 Tr
59,40 Tr
59,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,76 Tr
22,76 Tr
22,39 Tr
22,39 Tr
Chi phí hoạt động
118,97 Tr
118,97 Tr
122,74 Tr
122,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
240,10 Tr
240,10 Tr
269,91 Tr
269,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,03 Tr
24,03 Tr
53,39 Tr
53,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
29,01 Tr
29,01 Tr
46,15 Tr
46,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,28 Tr
17,28 Tr
45,71 Tr
45,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,53 Tr
-4,53 Tr
-420,00 N
-420,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-15,62%
-15,62%
-0,91%
-0,91%
Chi phí hoạt động khác
-1,04 Tr
-1,04 Tr
2,48 Tr
2,48 Tr
Thu nhập ròng
30,38 Tr
30,38 Tr
47,02 Tr
47,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,50%
11,50%
14,54%
14,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,00 N
22,00 N
36,00 N
36,00 N
Chi phí lãi suất
-7,04 Tr
-7,04 Tr
-7,74 Tr
-7,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,01 Tr
-7,01 Tr
-7,71 Tr
-7,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,39 Tr
57,39 Tr
98,24 Tr
98,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-221,00 N
-221,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google