Finance

Danh sách
249420:KRX
Il dong Pharmaceutical
13.750,00 ₩
+0,88%
(+120,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 249420...
Mở
13.400 ₩
Cao
13.750 ₩
Thấp
13.250 ₩
Vốn hoá thị trường
435,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
359,73 N
Khối lượng
76,57 N
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,72
Cao nhất trong 52 tuần
45.050 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
11.250 ₩
EPS
1.415 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,64 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
13.400 ₩
Cao
13.750 ₩
Thấp
13.250 ₩
Vốn hoá thị trường
435,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
359,73 N
Khối lượng
76,57 N
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,72
Cao nhất trong 52 tuần
45.050 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
11.250 ₩
EPS
1.415 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,64 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Il dong Pharmaceutical
Giám đốc điều hànhWung Seop Yoon
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập1941
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webildong.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
145,46 T
147,02 T
142,00 T
147,86 T
Giá vốn hàng bán
86,98 T
90,12 T
83,46 T
91,24 T
Chi phí doanh thu
86,98 T
90,12 T
83,46 T
91,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,38 T
9,15 T
9,06 T
10,55 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,49 T
38,46 T
38,99 T
42,93 T
Chi phí hoạt động
51,72 T
51,15 T
49,13 T
53,00 T
Tổng chi phí hoạt động
138,70 T
141,27 T
132,59 T
144,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,76 T
5,75 T
9,41 T
3,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,98 T
2,25 T
493,34 Tr
313,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,30 T
6,09 T
9,20 T
3,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,28 T
6,09 T
8,16 T
2,74 T
Chi phí thuế thu nhập
6,81 T
489,84 Tr
1,82 T
-1,64 T
Thuế suất hiệu dụng
24,07%
8,04%
19,79%
-47,36%
Chi phí hoạt động khác
446,84 Tr
249,24 Tr
261,46 Tr
207,71 Tr
Thu nhập ròng
22,41 T
7,24 T
8,27 T
5,70 T
Biên lợi nhuận ròng
15,40%
4,92%
5,82%
3,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
172,88 Tr
102,81 Tr
109,44 Tr
231,08 Tr
Chi phí lãi suất
-2,77 T
-1,93 T
-1,82 T
-1,81 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,60 T
-1,82 T
-1,71 T
-1,58 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,25 T
1,20 T
1,07 T
1,08 T
EBITDA
12,46 T
11,08 T
14,91 T
9,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
140,84 Tr
3,66 Tr
10,12 Tr
753,47 Tr
Các ứng dụng của Google