Finance

Danh sách
2493:TPE
Ampoc Far-East Co Ltd
193,50 NT$
-0,51%
(-1,00) 1 ngày
16 thg 10, 13:30:39 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2493...
Mở
196,00 NT$
Cao
197,50 NT$
Thấp
189,00 NT$
Vốn hoá thị trường
24,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,27 Tr
Khối lượng
1,70 Tr
Cổ tức
2,07%
Cổ tức hằng quý
1,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
37,10
Cao nhất trong 52 tuần
337,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
86,30 NT$
EPS
5,22 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,44 Tr
Số nhân viên
266
Mở
196,00 NT$
Cao
197,50 NT$
Thấp
189,00 NT$
Vốn hoá thị trường
24,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,27 Tr
Khối lượng
1,70 Tr
Cổ tức
2,07%
Cổ tức hằng quý
1,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
37,10
Cao nhất trong 52 tuần
337,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
86,30 NT$
EPS
5,22 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,44 Tr
Số nhân viên
266
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ampoc Far-East Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên266
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webampoc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
938,24 Tr
992,57 Tr
937,50 Tr
1,08 T
Giá vốn hàng bán
651,72 Tr
702,40 Tr
663,88 Tr
768,29 Tr
Chi phí doanh thu
651,72 Tr
702,40 Tr
663,88 Tr
768,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,62 Tr
11,21 Tr
9,18 Tr
9,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
111,80 Tr
114,00 Tr
105,96 Tr
118,96 Tr
Chi phí hoạt động
134,43 Tr
111,51 Tr
105,17 Tr
125,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
786,15 Tr
813,92 Tr
769,04 Tr
894,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
152,09 Tr
178,65 Tr
168,46 Tr
182,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,22 Tr
-1,15 Tr
64,00 N
2,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
212,18 Tr
205,36 Tr
191,70 Tr
224,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
200,88 Tr
194,54 Tr
181,77 Tr
177,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,88 Tr
53,70 Tr
32,21 Tr
45,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,33%
26,15%
16,80%
20,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
173,30 Tr
151,65 Tr
159,48 Tr
178,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,47%
15,28%
17,01%
16,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,18 Tr
2,64 Tr
1,95 Tr
2,97 Tr
Chi phí lãi suất
-200,00 N
-186,00 N
-168,00 N
-148,00 N
Chi phí lãi suất ròng
9,98 Tr
2,46 Tr
1,78 Tr
2,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
155,96 Tr
182,65 Tr
172,66 Tr
187,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,00 N
2,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google