Finance

Danh sách
Tại sao 2492 tăng 3,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
2492:TYO
Infomart Corp
755,00 ¥
+3,00%
(+22,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2492...
Mở
744 ¥
Cao
764 ¥
Thấp
742 ¥
Vốn hoá thị trường
201,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,47 Tr
Khối lượng
3,75 Tr
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
80,46
Cao nhất trong 52 tuần
764 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
298 ¥
EPS
9 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,28 Tr
Số nhân viên
856
Mở
744 ¥
Cao
764 ¥
Thấp
742 ¥
Vốn hoá thị trường
201,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,47 Tr
Khối lượng
3,75 Tr
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
80,46
Cao nhất trong 52 tuần
764 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
298 ¥
EPS
9 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,28 Tr
Số nhân viên
856
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Infomart Corp
Giám đốc điều hànhShin Kimura
Số nhân viên856
Ngày thành lập13 thg 2, 1998
Trụ sở chínhMinato, Kanto Region, Nhật Bản
Lĩnh vựcService
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
5,09 T / 5,22 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,80 T
5,01 T
4,90 T
5,09 T
Giá vốn hàng bán
1,27 T
1,35 T
1,23 T
1,27 T
Chi phí doanh thu
1,27 T
1,35 T
1,23 T
1,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,54 T
3,20 T
2,65 T
2,72 T
Chi phí hoạt động
2,54 T
3,21 T
2,65 T
2,72 T
Tổng chi phí hoạt động
3,82 T
4,56 T
3,88 T
3,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
986,00 Tr
456,00 Tr
1,03 T
1,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-11,00 Tr
-31,46 Tr
-2,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
984,00 Tr
439,00 Tr
951,56 Tr
936,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
984,00 Tr
439,00 Tr
951,56 Tr
1,04 T
Chi phí thuế thu nhập
330,00 Tr
17,00 Tr
339,29 Tr
375,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,54%
3,87%
35,66%
40,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
653,00 Tr
421,00 Tr
610,38 Tr
558,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,60%
8,40%
12,45%
10,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,00 Tr
4,81 Tr
193,00 N
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-7,00 Tr
-8,24 Tr
-8,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-6,00 Tr
-3,44 Tr
-8,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,44 T
925,00 Tr
1,50 T
1,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google