Finance

Danh sách
2492:TPE
Walsin Technology Corp
420,00 NT$
-1,87%
(-8,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:05 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2492...
Mở
431,00 NT$
Cao
431,50 NT$
Thấp
400,00 NT$
Vốn hoá thị trường
203,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,75 Tr
Khối lượng
64,68 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,63 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
47,19
Cao nhất trong 52 tuần
645,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
94,10 NT$
EPS
8,90 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
484,14 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
431,00 NT$
Cao
431,50 NT$
Thấp
400,00 NT$
Vốn hoá thị trường
203,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,75 Tr
Khối lượng
64,68 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,63 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
47,19
Cao nhất trong 52 tuần
645,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
94,10 NT$
EPS
8,90 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
484,14 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Walsin Technology Corp
Giám đốc điều hànhYu-Heng Chiao
Số nhân viên8,64 N
Ngày thành lập29 thg 7, 1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,41 T
8,75 T
9,54 T
11,31 T
Giá vốn hàng bán
7,84 T
7,16 T
7,79 T
9,01 T
Chi phí doanh thu
7,84 T
7,16 T
7,79 T
9,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
240,05 Tr
275,17 Tr
235,56 Tr
249,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
828,38 Tr
766,60 Tr
791,47 Tr
884,66 Tr
Chi phí hoạt động
1,07 T
1,04 T
1,03 T
1,13 T
Tổng chi phí hoạt động
8,90 T
8,20 T
8,82 T
10,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
509,15 Tr
557,56 Tr
718,93 Tr
1,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,67 Tr
28,45 Tr
12,03 Tr
35,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,57 T
1,43 T
1,44 T
2,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,50 T
1,39 T
1,36 T
1,80 T
Chi phí thuế thu nhập
221,58 Tr
294,94 Tr
449,21 Tr
477,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,14%
20,67%
31,27%
20,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,06 T
870,00 Tr
819,61 Tr
1,57 T
Biên lợi nhuận ròng
11,24%
9,94%
8,59%
13,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
543,41 Tr
403,17 Tr
411,91 Tr
611,58 Tr
Chi phí lãi suất
-141,22 Tr
-139,29 Tr
-132,43 Tr
-125,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
402,19 Tr
263,88 Tr
279,48 Tr
486,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,48 T
1,42 T
1,59 T
1,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,24 Tr
10,86 Tr
8,30 Tr
-4,91 Tr
Các ứng dụng của Google