Finance

Danh sách
Tại sao 2491 giảm 2,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
2491:TPE
Fortune Oriental Co Ltd
38,85 NT$
-2,14%
(-0,85) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:09 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2491...
Mở
39,70 NT$
Cao
39,75 NT$
Thấp
38,75 NT$
Vốn hoá thị trường
3,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,88 Tr
Khối lượng
709,70 N
Chỉ số P/E
1,21
Cao nhất trong 52 tuần
56,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,10 NT$
EPS
31,99 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,01 Tr
Số nhân viên
18
Mở
39,70 NT$
Cao
39,75 NT$
Thấp
38,75 NT$
Vốn hoá thị trường
3,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,88 Tr
Khối lượng
709,70 N
Chỉ số P/E
1,21
Cao nhất trong 52 tuần
56,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,10 NT$
EPS
31,99 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,01 Tr
Số nhân viên
18
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fortune Oriental Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfocl.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,27 Tr
48,72 Tr
35,94 Tr
45,67 Tr
Giá vốn hàng bán
33,03 Tr
27,56 Tr
30,60 Tr
33,62 Tr
Chi phí doanh thu
33,03 Tr
27,56 Tr
30,60 Tr
33,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,47 Tr
19,28 Tr
13,84 Tr
6,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,20 Tr
34,34 Tr
37,45 Tr
98,95 Tr
Chi phí hoạt động
46,41 Tr
53,56 Tr
50,92 Tr
105,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
79,44 Tr
81,12 Tr
81,52 Tr
139,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-36,17 Tr
-32,40 Tr
-45,58 Tr
-93,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,00 N
61,01 Tr
4,90 Tr
997,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
116,15 Tr
75,45 Tr
117,29 Tr
3,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-29,91 Tr
23,46 Tr
-46,22 Tr
-83,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,00 N
151,00 N
-67,00 N
22,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
0,20%
-0,06%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
87,81 Tr
77,13 Tr
70,04 Tr
2,39 T
Biên lợi nhuận ròng
202,92%
158,32%
194,87%
5.229,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,67 Tr
379,00 N
313,00 N
19,61 Tr
Chi phí lãi suất
-2,89 Tr
-5,13 Tr
-5,53 Tr
-10,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,78 Tr
-4,76 Tr
-5,21 Tr
8,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-30,91 Tr
-30,00 Tr
-42,37 Tr
-91,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
14,47 Tr
2,04 Tr
Các ứng dụng của Google