Finance

Danh sách
248A:TYO
Kids Star Inc
805,00 ¥
-0,37%
(-3,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 248A...
Mở
808 ¥
Cao
808 ¥
Thấp
803 ¥
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,34 N
Khối lượng
1,30 N
Chỉ số P/E
22,14
Cao nhất trong 52 tuần
2.081 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
803 ¥
EPS
36 ¥
Số nhân viên
72
Mở
808 ¥
Cao
808 ¥
Thấp
803 ¥
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,34 N
Khối lượng
1,30 N
Chỉ số P/E
22,14
Cao nhất trong 52 tuần
2.081 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
803 ¥
EPS
36 ¥
Số nhân viên
72
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kids Star Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên72
Ngày thành lập20 thg 10, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
305,00 Tr
272,14 Tr
253,00 Tr
252,50 Tr
Giá vốn hàng bán
113,00 Tr
106,50 Tr
92,00 Tr
94,00 Tr
Chi phí doanh thu
113,00 Tr
106,50 Tr
92,00 Tr
94,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
9,47 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
122,00 Tr
124,76 Tr
132,00 Tr
132,00 Tr
Chi phí hoạt động
122,00 Tr
138,23 Tr
132,00 Tr
132,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
235,00 Tr
244,73 Tr
224,00 Tr
226,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,00 Tr
27,41 Tr
29,00 Tr
26,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-168,00 N
6,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
71,00 Tr
13,82 Tr
36,00 Tr
25,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,00 Tr
28,77 Tr
37,00 Tr
26,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,00 Tr
-3,15 Tr
15,00 Tr
12,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,03%
-
41,67%
47,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
44,00 Tr
16,97 Tr
21,00 Tr
13,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,43%
-
8,30%
5,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,73 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
1,73 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
113,00 N
-
-
EBITDA
70,04 Tr
27,46 Tr
29,04 Tr
73,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google