Finance

Danh sách
2489:TYO
Adways Inc
411,00 ¥
-0,48%
(-2,00) 1 ngày
18 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2489...
Mở
417 ¥
Cao
417 ¥
Thấp
407 ¥
Vốn hoá thị trường
17,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
451,81 N
Khối lượng
124,90 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,44
Cao nhất trong 52 tuần
437 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
253 ¥
EPS
36 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,75 Tr
Số nhân viên
949
Mở
417 ¥
Cao
417 ¥
Thấp
407 ¥
Vốn hoá thị trường
17,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
451,81 N
Khối lượng
124,90 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,44
Cao nhất trong 52 tuần
437 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
253 ¥
EPS
36 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,75 Tr
Số nhân viên
949
Giới thiệu về Adways Inc
Giám đốc điều hànhSho Yamada
Số nhân viên949
Ngày thành lập28 thg 2, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webadways.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,96 T
3,35 T
3,28 T
3,04 T
Giá vốn hàng bán
519,00 Tr
539,00 Tr
490,00 Tr
479,00 Tr
Chi phí doanh thu
519,00 Tr
539,00 Tr
490,00 Tr
479,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,42 T
2,51 T
2,26 T
2,14 T
Chi phí hoạt động
2,42 T
2,52 T
2,26 T
2,15 T
Tổng chi phí hoạt động
2,94 T
3,06 T
2,74 T
2,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,00 Tr
292,00 Tr
537,00 Tr
413,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
-3,00 Tr
-29,00 Tr
49,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
246,00 Tr
259,00 Tr
544,00 Tr
855,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
101,00 Tr
380,00 Tr
599,00 Tr
547,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
68,00 Tr
88,00 Tr
142,00 Tr
170,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,64%
33,98%
26,10%
19,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
173,00 Tr
155,00 Tr
400,00 Tr
674,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,84%
4,63%
12,19%
22,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
8,00 Tr
9,00 Tr
63,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
8,00 Tr
9,00 Tr
63,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
86,75 Tr
329,75 Tr
574,75 Tr
447,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google