Finance

Danh sách
Tại sao 2489 giảm 2,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
2489:TPE
Amtran Technology Co Ltd
39,40 NT$
-2,48%
(-1,00) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:12 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2489...
Mở
40,50 NT$
Cao
40,55 NT$
Thấp
39,40 NT$
Vốn hoá thị trường
24,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,95 Tr
Khối lượng
11,38 Tr
Chỉ số P/E
29,99
Cao nhất trong 52 tuần
57,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 NT$
EPS
1,31 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
784,36 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
40,50 NT$
Cao
40,55 NT$
Thấp
39,40 NT$
Vốn hoá thị trường
24,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,95 Tr
Khối lượng
11,38 Tr
Chỉ số P/E
29,99
Cao nhất trong 52 tuần
57,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 NT$
EPS
1,31 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
784,36 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Amtran Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,13 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webamtran.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,84 T
6,07 T
5,81 T
7,36 T
Giá vốn hàng bán
6,24 T
5,52 T
5,31 T
6,80 T
Chi phí doanh thu
6,24 T
5,52 T
5,31 T
6,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
176,60 Tr
205,38 Tr
188,39 Tr
216,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
267,25 Tr
309,74 Tr
254,21 Tr
301,01 Tr
Chi phí hoạt động
443,84 Tr
515,12 Tr
442,60 Tr
517,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,69 T
6,03 T
5,75 T
7,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
152,00 Tr
40,50 Tr
62,48 Tr
40,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
137,12 Tr
26,80 Tr
59,47 Tr
41,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
408,21 Tr
367,62 Tr
111,26 Tr
225,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
406,11 Tr
225,42 Tr
161,86 Tr
139,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
80,23 Tr
105,52 Tr
15,68 Tr
44,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,65%
28,70%
14,10%
19,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
323,06 Tr
253,94 Tr
91,20 Tr
177,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,72%
4,18%
1,57%
2,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
59,60 Tr
47,06 Tr
30,28 Tr
40,77 Tr
Chi phí lãi suất
-2,71 Tr
-2,74 Tr
-2,70 Tr
-2,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
56,89 Tr
44,31 Tr
27,57 Tr
38,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
246,70 Tr
175,26 Tr
190,57 Tr
173,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-865,00 N
-609,00 N
-164,00 N
-1,00 N
Các ứng dụng của Google