Finance

Danh sách
2489:HKG
Persistence Gold Group Ltd
0,78 HK$
+1,31%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2489...
Mở
0,77 HK$
Cao
0,78 HK$
Thấp
0,77 HK$
Vốn hoá thị trường
1,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
624,13 N
Khối lượng
445,00 N
Cổ tức
4,03%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,92
Cao nhất trong 52 tuần
1,86 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,56 HK$
EPS
0,07 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,40 T
Số nhân viên
943
Mở
0,77 HK$
Cao
0,78 HK$
Thấp
0,77 HK$
Vốn hoá thị trường
1,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
624,13 N
Khối lượng
445,00 N
Cổ tức
4,03%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,92
Cao nhất trong 52 tuần
1,86 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,56 HK$
EPS
0,07 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,40 T
Số nhân viên
943
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Persistence Gold Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên943
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
146,85 Tr
178,45 Tr
160,72 Tr
191,57 Tr
Giá vốn hàng bán
70,48 Tr
78,96 Tr
55,24 Tr
88,43 Tr
Chi phí doanh thu
70,48 Tr
78,96 Tr
55,24 Tr
88,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-6,76 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,64 Tr
30,05 Tr
16,19 Tr
25,40 Tr
Chi phí hoạt động
14,87 Tr
30,05 Tr
16,19 Tr
25,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
85,35 Tr
109,01 Tr
71,42 Tr
113,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,50 Tr
69,44 Tr
89,30 Tr
77,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,39 Tr
-18,18 Tr
-7,85 Tr
10,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
53,51 Tr
60,72 Tr
78,83 Tr
87,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,51 Tr
60,72 Tr
78,83 Tr
87,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,08 Tr
34,32 Tr
29,53 Tr
36,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,40%
56,53%
37,46%
41,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
25,36 Tr
22,52 Tr
39,34 Tr
40,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,27%
12,62%
24,48%
21,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
9,31 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-3,60 Tr
-
-2,62 Tr
-442,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-3,60 Tr
9,31 Tr
-2,62 Tr
-442,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
80,28 Tr
86,30 Tr
103,87 Tr
97,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,16 Tr
10,66 Tr
-33,00 N
5,00 N
Các ứng dụng của Google