Finance

Danh sách
2488:TPE
Hanpin Electron Co Ltd
50,40 NT$
+0,20%
(+0,10) 1 ngày
13 thg 10, 13:20:54 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2488...
Mở
50,70 NT$
Cao
50,70 NT$
Thấp
49,90 NT$
Vốn hoá thị trường
4,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,73 N
Khối lượng
157,29 N
Cổ tức
5,95%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
10,48
Cao nhất trong 52 tuần
55,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
43,80 NT$
EPS
4,81 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
50,70 NT$
Cao
50,70 NT$
Thấp
49,90 NT$
Vốn hoá thị trường
4,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,73 N
Khối lượng
157,29 N
Cổ tức
5,95%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
10,48
Cao nhất trong 52 tuần
55,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
43,80 NT$
EPS
4,81 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hanpin Electron Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhanpin.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
849,67 Tr
734,72 Tr
600,01 Tr
943,27 Tr
Giá vốn hàng bán
651,95 Tr
589,06 Tr
452,96 Tr
749,12 Tr
Chi phí doanh thu
651,95 Tr
589,06 Tr
452,96 Tr
749,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,19 Tr
29,34 Tr
25,95 Tr
27,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,33 Tr
61,77 Tr
52,12 Tr
59,61 Tr
Chi phí hoạt động
86,52 Tr
91,12 Tr
78,07 Tr
87,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
738,47 Tr
680,17 Tr
531,03 Tr
836,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
111,20 Tr
54,54 Tr
68,98 Tr
106,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
687,00 N
15,54 Tr
466,00 N
928,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
162,95 Tr
99,34 Tr
94,26 Tr
126,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
152,89 Tr
97,25 Tr
88,35 Tr
120,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,43 Tr
17,08 Tr
20,50 Tr
24,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,90%
17,20%
21,75%
19,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
130,52 Tr
82,25 Tr
73,75 Tr
102,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,36%
11,20%
12,29%
10,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,82 Tr
17,45 Tr
15,46 Tr
14,14 Tr
Chi phí lãi suất
-140,00 N
-204,00 N
-162,00 N
-147,00 N
Chi phí lãi suất ròng
19,68 Tr
17,25 Tr
15,30 Tr
14,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
119,63 Tr
63,29 Tr
77,87 Tr
115,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
25,00 N
10,00 N
2,00 N
30,00 N
Các ứng dụng của Google