Finance

Danh sách
Tại sao 2488 giảm 4,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
2488:HKG
Launch Tech Co Ltd
6,20 HK$
-4,32%
(-0,28) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2488...
Mở
6,48 HK$
Cao
6,74 HK$
Thấp
6,20 HK$
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
194,82 N
Khối lượng
699,50 N
Cổ tức
12,92%
Cổ tức hằng quý
0,20 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,70
Cao nhất trong 52 tuần
10,42 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,20 HK$
EPS
0,93 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
164,16 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
6,48 HK$
Cao
6,74 HK$
Thấp
6,20 HK$
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
194,82 N
Khối lượng
699,50 N
Cổ tức
12,92%
Cổ tức hằng quý
0,20 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,70
Cao nhất trong 52 tuần
10,42 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,20 HK$
EPS
0,93 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
164,16 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Launch Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,21 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webcnlaunch.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
563,83 Tr
563,83 Tr
535,51 Tr
535,51 Tr
Giá vốn hàng bán
305,47 Tr
305,47 Tr
284,26 Tr
284,26 Tr
Chi phí doanh thu
305,47 Tr
305,47 Tr
284,26 Tr
284,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
55,69 Tr
55,69 Tr
49,23 Tr
49,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
119,44 Tr
119,44 Tr
100,06 Tr
100,06 Tr
Chi phí hoạt động
177,69 Tr
177,69 Tr
149,12 Tr
149,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
483,16 Tr
483,16 Tr
433,38 Tr
433,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,67 Tr
80,67 Tr
102,13 Tr
102,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,88 Tr
-4,88 Tr
-8,84 Tr
-8,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
76,75 Tr
76,75 Tr
91,64 Tr
91,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,87 Tr
71,87 Tr
93,28 Tr
93,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
425,73 N
425,73 N
3,25 Tr
3,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,55%
0,55%
3,55%
3,55%
Chi phí hoạt động khác
-1,61 Tr
-1,61 Tr
348,50 N
348,50 N
Thu nhập ròng
74,76 Tr
74,76 Tr
87,36 Tr
87,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,26%
13,26%
16,31%
16,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,24 Tr
2,24 Tr
1,99 Tr
1,99 Tr
Chi phí lãi suất
-2,49 Tr
-2,49 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-247,05 N
-247,05 N
-11,50 N
-11,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
89,95 Tr
89,95 Tr
110,63 Tr
110,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
440,41 N
440,41 N
-
-
Các ứng dụng của Google