Finance

Danh sách
2486:TPE
I-Chiun Precision Industry Co Ltd
238,50 NT$
-0,62%
(-1,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:15 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2486...
Mở
238,00 NT$
Cao
239,50 NT$
Thấp
234,50 NT$
Vốn hoá thị trường
57,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,24 Tr
Khối lượng
2,52 Tr
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
202,89
Cao nhất trong 52 tuần
318,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
68,70 NT$
EPS
1,18 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
197,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
238,00 NT$
Cao
239,50 NT$
Thấp
234,50 NT$
Vốn hoá thị trường
57,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,24 Tr
Khối lượng
2,52 Tr
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
202,89
Cao nhất trong 52 tuần
318,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
68,70 NT$
EPS
1,18 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
197,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về I-Chiun Precision Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,42 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,55 T
1,55 T
1,62 T
2,06 T
Giá vốn hàng bán
1,33 T
1,30 T
1,28 T
1,63 T
Chi phí doanh thu
1,33 T
1,30 T
1,28 T
1,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,78 Tr
45,00 Tr
50,45 Tr
56,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
132,36 Tr
152,57 Tr
166,18 Tr
185,74 Tr
Chi phí hoạt động
191,29 Tr
224,40 Tr
227,78 Tr
249,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,52 T
1,53 T
1,51 T
1,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,18 Tr
20,85 Tr
113,33 Tr
183,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,13 Tr
30,66 Tr
8,73 Tr
9,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
82,47 Tr
59,26 Tr
85,99 Tr
176,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
69,32 Tr
81,79 Tr
104,47 Tr
157,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,76 Tr
37,52 Tr
24,26 Tr
31,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,96%
63,31%
28,22%
17,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
51,17 Tr
12,80 Tr
66,49 Tr
145,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,30%
0,83%
4,10%
7,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,56 Tr
5,66 Tr
4,12 Tr
5,45 Tr
Chi phí lãi suất
-25,58 Tr
-15,01 Tr
-31,83 Tr
-34,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,03 Tr
-9,35 Tr
-27,70 Tr
-28,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
126,74 Tr
120,29 Tr
217,18 Tr
296,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,70 Tr
5,50 Tr
-199,00 N
-9,01 Tr
Các ứng dụng của Google